Nhận định Brommapojkarna W vs Djurgarden W - 1 thg 8, 2026
12.65
X3.35
22.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.47
Brommapojkarna W thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.65
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.68
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDjurgarden W
Kiểm soát bóngBrommapojkarna W: 49%Djurgarden W: 51%
Tổng số cú sútBrommapojkarna W: 7Djurgarden W: 8
Sút trúng đíchBrommapojkarna W: 5Djurgarden W: 4
Sút trượtBrommapojkarna W: 2Djurgarden W: 3
Phạt gócBrommapojkarna W: 5Djurgarden W: 5
Thẻ vàngBrommapojkarna W: 1Djurgarden W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Djurgarden W
Tổng bàn thắngBrommapojkarna W: 3.2Djurgarden W: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBrommapojkarna W: 1.3Djurgarden W: 0.4
Bàn thuaBrommapojkarna W: 1.9Djurgarden W: 1.9
Kiểm soát bóngBrommapojkarna W: 46%Djurgarden W: 50%
Tổng số cú sútBrommapojkarna W: 7.3Djurgarden W: 9
Sút trúng đíchBrommapojkarna W: 4.5Djurgarden W: 4.6
Sút trượtBrommapojkarna W: 2.4Djurgarden W: 2.9
Phạm lỗiBrommapojkarna W: 7.1Djurgarden W: 10
Phạt gócBrommapojkarna W: 4.4Djurgarden W: 5.4
Việt vịBrommapojkarna W: 1.7Djurgarden W: 1.6
Thẻ vàngBrommapojkarna W: 0.78Djurgarden W: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Djurgarden W
ThắngBrommapojkarna W: 4Djurgarden W: 1
Trên 1.5 bànBrommapojkarna W: 9Djurgarden W: 6
Trên 2.5 bànBrommapojkarna W: 8Djurgarden W: 4
Trên 3.5 bànBrommapojkarna W: 2Djurgarden W: 2
Cả hai đội ghi bànBrommapojkarna W: 6Djurgarden W: 3
Thắng bất ngờBrommapojkarna W: 0Djurgarden W: 0
Thua bất ngờBrommapojkarna W: 0Djurgarden W: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Djurgården W1
Brommapojkarna W0
31 thg 8, 25
Brommapojkarna W1
Djurgården W2
25 thg 5, 25
Djurgården W1
Brommapojkarna W0
19 thg 8, 24
Djurgården W2
Brommapojkarna W3
30 thg 6, 24
Brommapojkarna W0
Djurgården W3
26 thg 6, 23
Djurgården W2
Brommapojkarna W2
05 thg 6, 23
Brommapojkarna W1
Djurgården W2
18 thg 9, 22
Brommapojkarna W1
Djurgården W1
08 thg 6, 22
Djurgården W2
Brommapojkarna W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 52-13 | 49 |
| 2 |
|
18 | 45-8 | 47 |
| 3 |
|
18 | 35-11 | 33 |
| 4 |
|
18 | 30-27 | 28 |
| 5 |
|
18 | 24-26 | 28 |
| 6 |
|
18 | 18-19 | 27 |
| 7 |
|
18 | 22-23 | 25 |
| 8 |
|
18 | 24-33 | 23 |
| 9 |
|
18 | 21-26 | 22 |
| 10 |
|
18 | 21-29 | 18 |
| 11 |
|
18 | 19-23 | 17 |
| 12 |
|
18 | 21-35 | 17 |
| 13 |
|
18 | 15-28 | 13 |
| 14 |
|
18 | 13-59 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women