Nhận định Rosengard W vs Hacken W - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHacken W
Kiểm soát bóngRosengard W: 35%Hacken W: 65%
Tổng số cú sútRosengard W: 6Hacken W: 18
Sút trúng đíchRosengard W: 3Hacken W: 9
Sút trượtRosengard W: 2Hacken W: 8
Phạt gócRosengard W: 3Hacken W: 6
Thẻ vàngRosengard W: 1Hacken W: 1
Việt vịRosengard W: 1Hacken W: 1
Phạm lỗiRosengard W: 6Hacken W: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Hacken W
Tổng bàn thắngRosengard W: 2.6Hacken W: 3.8
Bàn thắng ghi đượcRosengard W: 1.3Hacken W: 3.2
Bàn thuaRosengard W: 1.3Hacken W: 0.6
Kiểm soát bóngRosengard W: 54%Hacken W: 56%
Tổng số cú sútRosengard W: 9.5Hacken W: 18.8
Sút trúng đíchRosengard W: 5.2Hacken W: 10.3
Sút trượtRosengard W: 3.2Hacken W: 7.2
Phạm lỗiRosengard W: 5.2Hacken W: 5.2
Phạt gócRosengard W: 6Hacken W: 6.2
Việt vịRosengard W: 1.9Hacken W: 1.3
Thẻ vàngRosengard W: 1.13Hacken W: 0.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hacken W
ThắngRosengard W: 2Hacken W: 9
Trên 1.5 bànRosengard W: 9Hacken W: 9
Trên 2.5 bànRosengard W: 4Hacken W: 7
Trên 3.5 bànRosengard W: 2Hacken W: 5
Cả hai đội ghi bànRosengard W: 6Hacken W: 4
Thắng bất ngờRosengard W: 0Hacken W: 0
Thua bất ngờRosengard W: 0Hacken W: 1
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 6, 26
Häcken W2
Rosengård W0
21 thg 9, 25
Häcken W3
Rosengård W0
24 thg 5, 25
Rosengård W0
Häcken W1
26 thg 8, 24
Rosengård W1
Häcken W0
13 thg 5, 24
Häcken W0
Rosengård W2
08 thg 9, 23
Häcken W0
Rosengård W0
12 thg 5, 23
Rosengård W2
Häcken W2
24 thg 8, 22
Rosengård W2
Häcken W0
26 thg 5, 22
Rosengård W2
Häcken W1
25 thg 4, 22
Häcken W2
Rosengård W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women