Nhận định Rosengard W vs Hacken W - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.33
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.62
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHacken W
Kiểm soát bóngRosengard W: 35%Hacken W: 65%
Tổng số cú sútRosengard W: 6Hacken W: 18
Sút trúng đíchRosengard W: 3Hacken W: 9
Sút trượtRosengard W: 2Hacken W: 8
Phạt gócRosengard W: 3Hacken W: 6
Thẻ vàngRosengard W: 1Hacken W: 1
Kiểm soát bóngRosengard W: 35%Hacken W: 65%
Tổng số cú sútRosengard W: 0Hacken W: 1
Sút trúng đíchRosengard W: 0Hacken W: 1
Sút trượtRosengard W: 0Hacken W: 0
Phạt gócRosengard W: 3Hacken W: 11
Thẻ vàngRosengard W: 1Hacken W: 2
Kiểm soát bóngRosengard W: 35%35%Hacken W: 65%65%
Tổng số cú sútRosengard W: 06Hacken W: 118
Sút trúng đíchRosengard W: 03Hacken W: 19
Sút trượtRosengard W: 02Hacken W: 08
Phạt gócRosengard W: 33Hacken W: 116
Thẻ vàngRosengard W: 11Hacken W: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Hacken W
Tổng bàn thắngRosengard W: 2.6Hacken W: 3.8
Bàn thắng ghi đượcRosengard W: 1.3Hacken W: 3.2
Bàn thuaRosengard W: 1.3Hacken W: 0.6
Kiểm soát bóngRosengard W: 54%Hacken W: 56%
Tổng số cú sútRosengard W: 9.5Hacken W: 18.8
Sút trúng đíchRosengard W: 5.2Hacken W: 10.3
Sút trượtRosengard W: 3.2Hacken W: 7.2
Phạm lỗiRosengard W: 5.2Hacken W: 5.2
Phạt gócRosengard W: 6Hacken W: 6.2
Việt vịRosengard W: 1.9Hacken W: 1.3
Thẻ vàngRosengard W: 1.13Hacken W: 0.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hacken W
ThắngRosengard W: 2Hacken W: 9
Trên 1.5 bànRosengard W: 9Hacken W: 9
Trên 2.5 bànRosengard W: 4Hacken W: 7
Trên 3.5 bànRosengard W: 2Hacken W: 5
Cả hai đội ghi bànRosengard W: 6Hacken W: 4
Thắng bất ngờRosengard W: 0Hacken W: 0
Thua bất ngờRosengard W: 0Hacken W: 1
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 6, 26
Häcken W2
Rosengård W0
21 thg 9, 25
Häcken W3
Rosengård W0
24 thg 5, 25
Rosengård W0
Häcken W1
26 thg 8, 24
Rosengård W1
Häcken W0
13 thg 5, 24
Häcken W0
Rosengård W2
08 thg 9, 23
Häcken W0
Rosengård W0
12 thg 5, 23
Rosengård W2
Häcken W2
24 thg 8, 22
Rosengård W2
Häcken W0
26 thg 5, 22
Rosengård W2
Häcken W1
25 thg 4, 22
Häcken W2
Rosengård W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 70-13 | 58 |
| 2 |
|
21 | 51-10 | 53 |
| 3 |
|
21 | 40-14 | 39 |
| 4 |
|
21 | 30-29 | 34 |
| 5 |
|
21 | 35-32 | 32 |
| 6 |
|
21 | 29-26 | 32 |
| 7 |
|
21 | 28-36 | 29 |
| 8 |
|
21 | 18-27 | 27 |
| 9 |
|
21 | 24-30 | 24 |
| 10 |
|
21 | 27-34 | 24 |
| 11 |
|
21 | 21-26 | 20 |
| 12 |
|
21 | 23-42 | 18 |
| 13 |
|
21 | 18-36 | 17 |
| 14 |
|
21 | 14-73 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women