Nhận định Bromsgrove Sporting vs Kettering Town - 13 thg 10, 2026
12.05
X3.40
23.30
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 25'Kettering Town · Bàn thắng 0–1Gyasi M.
- 39'Kettering Town · Thẻ đỏ Maja E.
- Hiệp 22–0
- Bromsgrove Sporting · Bàn thắng Matt J.1–186'
- Bromsgrove Sporting · Bàn thắng Barrow L.2–190+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
2.7/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.63
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Kettering
Tổng bàn thắngBromsgrove Sporting: 2.3Kettering Town: 3.5
Bàn thắng ghi đượcBromsgrove Sporting: 1.6Kettering Town: 2.4
Bàn thuaBromsgrove Sporting: 0.7Kettering Town: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kettering
ThắngBromsgrove Sporting: 7Kettering Town: 6
Trên 1.5 bànBromsgrove Sporting: 7Kettering Town: 9
Trên 2.5 bànBromsgrove Sporting: 4Kettering Town: 7
Trên 3.5 bànBromsgrove Sporting: 1Kettering Town: 6
Cả hai đội ghi bànBromsgrove Sporting: 5Kettering Town: 6
Thắng bất ngờBromsgrove Sporting: 0Kettering Town: 0
Thua bất ngờBromsgrove Sporting: 0Kettering Town: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Kettering Town1
Bromsgrove Sporting0
22 thg 11, 25
Bromsgrove Sporting3
Kettering Town0
25 thg 1, 25
Kettering Town1
Bromsgrove Sporting2
15 thg 10, 24
Bromsgrove Sporting1
Kettering Town2
30 thg 1, 24
Kettering Town1
Bromsgrove Sporting1
09 thg 9, 23
Bromsgrove Sporting1
Kettering Town2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 30-11 | 28 |
| 2 |
|
11 | 19-13 | 27 |
| 3 |
|
11 | 20-10 | 26 |
| 4 |
|
12 | 24-17 | 22 |
| 5 |
|
11 | 18-6 | 21 |
| 6 |
|
12 | 24-20 | 21 |
| 7 |
|
11 | 18-9 | 19 |
| 8 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 9 |
|
11 | 24-17 | 17 |
| 10 |
|
11 | 14-14 | 16 |
| 11 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 12 |
|
9 | 10-10 | 14 |
| 13 |
|
10 | 17-17 | 12 |
| 14 |
|
11 | 11-14 | 11 |
| 15 |
|
11 | 15-18 | 10 |
| 16 |
|
10 | 11-16 | 10 |
| 17 |
|
11 | 11-19 | 10 |
| 18 |
|
11 | 14-22 | 9 |
| 19 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 20 |
|
11 | 7-17 | 7 |
| 21 |
|
10 | 13-22 | 5 |
| 22 |
|
11 | 3-28 | 1 |