Nhận định Perolas Negras vs Serrano RJ - 6 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.41
Serrano RJ thắng hoặc hòa
3.0/10
Kèo 1X2
22.80
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.40
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.32
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISerrano FC
Kiểm soát bóngPerolas Negras: 52%Serrano RJ: 48%
Tổng số cú sútPerolas Negras: 8Serrano RJ: 7
Sút trúng đíchPerolas Negras: 2Serrano RJ: 3
Sút trượtPerolas Negras: 5Serrano RJ: 3
Phạt gócPerolas Negras: 3Serrano RJ: 5
Kiểm soát bóngPerolas Negras: 54%Serrano RJ: 46%
Tổng số cú sútPerolas Negras: 10Serrano RJ: 9
Sút trúng đíchPerolas Negras: 5Serrano RJ: 3
Sút trượtPerolas Negras: 5Serrano RJ: 6
Phạt gócPerolas Negras: 3Serrano RJ: 12
Kiểm soát bóngPerolas Negras: 54%52%Serrano RJ: 46%48%
Tổng số cú sútPerolas Negras: 108Serrano RJ: 97
Sút trúng đíchPerolas Negras: 52Serrano RJ: 33
Sút trượtPerolas Negras: 55Serrano RJ: 63
Phạt gócPerolas Negras: 33Serrano RJ: 125
Thống kê
Trung bình / Trận
Serrano FC
Tổng bàn thắngPerolas Negras: 2.6Serrano RJ: 2
Bàn thắng ghi đượcPerolas Negras: 1.2Serrano RJ: 1.2
Bàn thuaPerolas Negras: 1.4Serrano RJ: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Serrano FC
ThắngPerolas Negras: 4Serrano RJ: 5
Trên 1.5 bànPerolas Negras: 8Serrano RJ: 6
Trên 2.5 bànPerolas Negras: 4Serrano RJ: 5
Trên 3.5 bànPerolas Negras: 3Serrano RJ: 1
Cả hai đội ghi bànPerolas Negras: 6Serrano RJ: 6
Thắng bất ngờPerolas Negras: 0Serrano RJ: 0
Thua bất ngờPerolas Negras: 0Serrano RJ: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
1.6Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
14%Trên 2.5 bàn
06 thg 112024
Serrano RJ
Pérolas Negras22
02 thg 102023
Pérolas Negras
Serrano RJ01
12 thg 112022
Serrano RJ
Pérolas Negras01
05 thg 112022
Pérolas Negras
Serrano RJ10
26 thg 102022
Pérolas Negras
Serrano RJ20
13 thg 112021
Pérolas Negras
Serrano RJ11
17 thg 102021
Pérolas Negras
Serrano RJ00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 11-7 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 5 |
|
11 | 11-15 | 16 |
| 6 |
|
11 | 11-10 | 14 |
| 7 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-15 | 11 |
| 11 |
|
11 | 10-18 | 11 |
| 12 |
|
11 | 10-17 | 9 |