Nhận định Audax Rio vs Perolas Negras - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.45
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
12.22
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.45
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.10
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.82
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPerolas Negras
Kiểm soát bóngAudax Rio: 54%Perolas Negras: 46%
Tổng số cú sútAudax Rio: 10Perolas Negras: 8
Sút trúng đíchAudax Rio: 4Perolas Negras: 3
Sút trượtAudax Rio: 6Perolas Negras: 5
Phạt gócAudax Rio: 5Perolas Negras: 4
Kiểm soát bóngAudax Rio: 62%Perolas Negras: 38%
Tổng số cú sútAudax Rio: 6Perolas Negras: 5
Sút trúng đíchAudax Rio: 1Perolas Negras: 1
Sút trượtAudax Rio: 5Perolas Negras: 4
Phạt gócAudax Rio: 11Perolas Negras: 2
Kiểm soát bóngAudax Rio: 62%54%Perolas Negras: 38%46%
Tổng số cú sútAudax Rio: 610Perolas Negras: 58
Sút trúng đíchAudax Rio: 14Perolas Negras: 13
Sút trượtAudax Rio: 56Perolas Negras: 45
Phạt gócAudax Rio: 115Perolas Negras: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Perolas Negras
Tổng bàn thắngAudax Rio: 2.6Perolas Negras: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAudax Rio: 0.8Perolas Negras: 1.3
Bàn thuaAudax Rio: 1.8Perolas Negras: 1.4
Kiểm soát bóngAudax Rio: 48%Perolas Negras: 50%
Tổng số cú sútAudax Rio: 7.5Perolas Negras: 8.4
Sút trúng đíchAudax Rio: 2.8Perolas Negras: 3.4
Sút trượtAudax Rio: 4.7Perolas Negras: 5
Phạt gócAudax Rio: 4.5Perolas Negras: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perolas Negras
ThắngAudax Rio: 2Perolas Negras: 5
Trên 1.5 bànAudax Rio: 7Perolas Negras: 8
Trên 2.5 bànAudax Rio: 6Perolas Negras: 5
Trên 3.5 bànAudax Rio: 3Perolas Negras: 3
Cả hai đội ghi bànAudax Rio: 5Perolas Negras: 6
Thắng bất ngờAudax Rio: 0Perolas Negras: 0
Thua bất ngờAudax Rio: 0Perolas Negras: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
12 thg 72025
Audax Rio
Pérolas Negras13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 11-7 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 5 |
|
11 | 11-15 | 16 |
| 6 |
|
11 | 11-10 | 14 |
| 7 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-15 | 11 |
| 11 |
|
11 | 10-18 | 11 |
| 12 |
|
11 | 10-17 | 9 |