Nhận định Caerau (Ely) vs Llantwit Major - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILlantwit Major
xGCaerau (Ely): 1.86Llantwit Major: 1.04
Kiểm soát bóngCaerau (Ely): 62%Llantwit Major: 38%
Tổng số cú sútCaerau (Ely): 13Llantwit Major: 7
Sút trúng đíchCaerau (Ely): 7Llantwit Major: 3
Sút trượtCaerau (Ely): 5Llantwit Major: 4
Phạt gócCaerau (Ely): 5Llantwit Major: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Llantwit Major
Tổng bàn thắngCaerau (Ely): 3.8Llantwit Major: 3.4
Bàn thắng ghi đượcCaerau (Ely): 2.4Llantwit Major: 0.9
Bàn thuaCaerau (Ely): 1.4Llantwit Major: 2.5
Kiểm soát bóngCaerau (Ely): 53%Llantwit Major: 47%
Tổng số cú sútCaerau (Ely): 9.9Llantwit Major: 6.6
Sút trúng đíchCaerau (Ely): 6Llantwit Major: 2.6
Sút trượtCaerau (Ely): 3.9Llantwit Major: 4.6
Phạt gócCaerau (Ely): 4.4Llantwit Major: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Llantwit Major
ThắngCaerau (Ely): 7Llantwit Major: 2
Trên 1.5 bànCaerau (Ely): 9Llantwit Major: 9
Trên 2.5 bànCaerau (Ely): 6Llantwit Major: 6
Trên 3.5 bànCaerau (Ely): 6Llantwit Major: 4
Cả hai đội ghi bànCaerau (Ely): 6Llantwit Major: 6
Thắng bất ngờCaerau (Ely): 0Llantwit Major: 0
Thua bất ngờCaerau (Ely): 0Llantwit Major: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.7Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026
Llantwit Major
Caerau (Ely)14
12 thg 92025
Caerau (Ely)
Llantwit Major00
05 thg 42025
Llantwit Major
Caerau (Ely)10
07 thg 22025
Caerau (Ely)
Llantwit Major24
02 thg 22024
Caerau (Ely)
Llantwit Major32
30 thg 92023
Llantwit Major
Caerau (Ely)14
12 thg 102019
Caerau (Ely)
Llantwit Major22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 30-11 | 21 |
| 2 |
|
10 | 24-17 | 20 |
| 3 |
|
9 | 22-9 | 19 |
| 4 |
|
10 | 22-18 | 19 |
| 5 |
|
11 | 12-12 | 17 |
| 6 |
|
9 | 15-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 22-21 | 15 |
| 8 |
|
10 | 20-18 | 13 |
| 9 |
|
10 | 19-21 | 13 |
| 10 |
|
11 | 18-22 | 12 |
| 11 |
|
10 | 12-19 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 13 |
|
8 | 11-14 | 9 |
| 14 |
|
8 | 12-9 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-21 | 8 |
| 16 |
|
11 | 9-33 | 2 |