Nhận định Canberra Olympic vs Canberra Juventus - 10 thg 6, 2026
12.22
X4.35
22.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.24
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
22.85
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.57
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.24
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.03
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICanberra J
Kiểm soát bóngCanberra Olympic: 53%Canberra Juventus: 47%
Tổng số cú sútCanberra Olympic: 14Canberra Juventus: 9
Sút trúng đíchCanberra Olympic: 7Canberra Juventus: 5
Sút trượtCanberra Olympic: 7Canberra Juventus: 4
Phạt gócCanberra Olympic: 5Canberra Juventus: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Canberra J
Tổng bàn thắngCanberra Olympic: 5.4Canberra Juventus: 3.9
Bàn thắng ghi đượcCanberra Olympic: 2.6Canberra Juventus: 2.4
Bàn thuaCanberra Olympic: 2.8Canberra Juventus: 1.5
Kiểm soát bóngCanberra Olympic: 54%Canberra Juventus: 54%
Tổng số cú sútCanberra Olympic: 13.8Canberra Juventus: 10.7
Sút trúng đíchCanberra Olympic: 6.6Canberra Juventus: 6.2
Sút trượtCanberra Olympic: 7.2Canberra Juventus: 4.5
Phạt gócCanberra Olympic: 4.7Canberra Juventus: 6.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Canberra J
ThắngCanberra Olympic: 4Canberra Juventus: 6
Trên 1.5 bànCanberra Olympic: 9Canberra Juventus: 9
Trên 2.5 bànCanberra Olympic: 9Canberra Juventus: 8
Trên 3.5 bànCanberra Olympic: 7Canberra Juventus: 5
Cả hai đội ghi bànCanberra Olympic: 8Canberra Juventus: 7
Thắng bất ngờCanberra Olympic: 0Canberra Juventus: 1
Thua bất ngờCanberra Olympic: 0Canberra Juventus: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 4, 26
Canberra Juventus1
Canberra Olympic2
17 thg 8, 25
Canberra Olympic2
Canberra Juventus2
28 thg 6, 25
Canberra Juventus1
Canberra Olympic0
04 thg 5, 25
Canberra Olympic2
Canberra Juventus1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |