Nhận định Canberra Olympic vs Monaro Panthers - 20 thg 6, 2026
14.50
X5.20
21.53
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.27
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.0/10
Kèo 1X2
21.53
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.47
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
8.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.35
8.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMonaro P
Kiểm soát bóngCanberra Olympic: 44%Monaro Panthers: 56%
Tổng số cú sútCanberra Olympic: 9Monaro Panthers: 14
Sút trúng đíchCanberra Olympic: 4Monaro Panthers: 8
Sút trượtCanberra Olympic: 5Monaro Panthers: 7
Phạt gócCanberra Olympic: 3Monaro Panthers: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Monaro P
Tổng bàn thắngCanberra Olympic: 5.6Monaro Panthers: 5.1
Bàn thắng ghi đượcCanberra Olympic: 2.6Monaro Panthers: 3
Bàn thuaCanberra Olympic: 3Monaro Panthers: 2.1
Kiểm soát bóngCanberra Olympic: 54%Monaro Panthers: 51%
Tổng số cú sútCanberra Olympic: 13.5Monaro Panthers: 16.1
Sút trúng đíchCanberra Olympic: 6.4Monaro Panthers: 8.8
Sút trượtCanberra Olympic: 7.1Monaro Panthers: 7.3
Phạt gócCanberra Olympic: 4.5Monaro Panthers: 8.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Monaro P
ThắngCanberra Olympic: 3Monaro Panthers: 6
Trên 1.5 bànCanberra Olympic: 9Monaro Panthers: 10
Trên 2.5 bànCanberra Olympic: 9Monaro Panthers: 10
Trên 3.5 bànCanberra Olympic: 8Monaro Panthers: 7
Cả hai đội ghi bànCanberra Olympic: 8Monaro Panthers: 9
Thắng bất ngờCanberra Olympic: 0Monaro Panthers: 0
Thua bất ngờCanberra Olympic: 0Monaro Panthers: 1
Đối đầu
1
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Monaro Panthers6
Canberra Olympic1
20 thg 7, 24
Monaro Panthers4
Canberra Olympic0
25 thg 5, 24
Canberra Olympic1
Monaro Panthers3
05 thg 4, 24
Monaro Panthers3
Canberra Olympic0
26 thg 8, 23
Canberra Olympic1
Monaro Panthers1
02 thg 7, 23
Monaro Panthers4
Canberra Olympic2
13 thg 5, 23
Canberra Olympic3
Monaro Panthers2
03 thg 9, 22
Monaro Panthers0
Canberra Olympic1
16 thg 7, 22
Monaro Panthers2
Canberra Olympic1
14 thg 5, 22
Canberra Olympic1
Monaro Panthers4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |