Nhận định Celta de Vigo III vs Atletico Arteixo - 4 thg 10, 2026
12.15
X3.25
23.25
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 14'Atletico Arteixo · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Hiệp 23–1
- Celta de Vigo III · Bàn thắng Bàn thắng1–159'
- 78'Atletico Arteixo · Bàn thắng 1–2Bàn thắng
- Celta de Vigo III · Bàn thắng Bàn thắng2–284'
- Celta de Vigo III · Bàn thắng Bàn thắng3–290+3'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.48
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Atletico A
Tổng bàn thắngCelta de Vigo III: 3.1Atletico Arteixo: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCelta de Vigo III: 1.9Atletico Arteixo: 1.5
Bàn thuaCelta de Vigo III: 1.2Atletico Arteixo: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atletico A
ThắngCelta de Vigo III: 4Atletico Arteixo: 4
Trên 1.5 bànCelta de Vigo III: 8Atletico Arteixo: 7
Trên 2.5 bànCelta de Vigo III: 7Atletico Arteixo: 6
Trên 3.5 bànCelta de Vigo III: 4Atletico Arteixo: 4
Cả hai đội ghi bànCelta de Vigo III: 6Atletico Arteixo: 7
Thắng bất ngờCelta de Vigo III: 0Atletico Arteixo: 0
Thua bất ngờCelta de Vigo III: 0Atletico Arteixo: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 1, 26
Celta de Vigo III2
Atlético Arteixo0
06 thg 9, 25
Atlético Arteixo4
Celta de Vigo III1
12 thg 4, 25
Atlético Arteixo1
Celta de Vigo III1
01 thg 12, 24
Celta de Vigo III2
Atlético Arteixo1
28 thg 3, 24
Celta de Vigo III3
Atlético Arteixo3
28 thg 10, 23
Atlético Arteixo0
Celta de Vigo III0
15 thg 1, 23
Celta de Vigo III0
Atlético Arteixo0
11 thg 9, 22
Atlético Arteixo2
Celta de Vigo III2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 10-6 | 10 |
| 2 |
|
5 | 6-4 | 10 |
| 3 |
|
5 | 5-3 | 10 |
| 4 |
|
5 | 5-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-7 | 9 |
| 6 |
|
5 | 7-5 | 9 |
| 7 |
|
5 | 10-9 | 9 |
| 8 |
|
5 | 9-6 | 7 |
| 9 |
|
5 | 7-6 | 7 |
| 10 |
|
5 | 8-8 | 7 |
| 11 |
|
5 | 8-9 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-6 | 5 |
| 13 |
|
5 | 3-4 | 5 |
| 14 |
|
5 | 6-8 | 5 |
| 15 |
|
5 | 5-8 | 5 |
| 16 |
|
5 | 2-5 | 4 |
| 17 |
|
5 | 4-7 | 3 |
| 18 |
|
5 | 7-11 | 3 |
Promotion
Promotion - Tercera RFEF - Group 1 (Play Offs)
Relegation