Nhận định Chatham Town vs Wingate & Finchley - 29 thg 8, 2026
11.57
X4.10
24.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.57
Chatham Town thắng
7.2/10
Kèo 1X2
11.57
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
7.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Wingate F
Tổng bàn thắngChatham Town: 3.5Wingate & Finchley: 2.4
Bàn thắng ghi đượcChatham Town: 1.8Wingate & Finchley: 0.8
Bàn thuaChatham Town: 1.7Wingate & Finchley: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wingate F
ThắngChatham Town: 4Wingate & Finchley: 2
Trên 1.5 bànChatham Town: 10Wingate & Finchley: 9
Trên 2.5 bànChatham Town: 9Wingate & Finchley: 3
Trên 3.5 bànChatham Town: 5Wingate & Finchley: 2
Cả hai đội ghi bànChatham Town: 6Wingate & Finchley: 4
Thắng bất ngờChatham Town: 0Wingate & Finchley: 0
Thua bất ngờChatham Town: 0Wingate & Finchley: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
5Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.3Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Chatham Town
Wingate & Finchley40
06 thg 92025
Wingate & Finchley
Chatham Town03
11 thg 12025
Chatham Town
Wingate & Finchley31
19 thg 112024
Wingate & Finchley
Chatham Town11
05 thg 102024
Chatham Town
Wingate & Finchley10
06 thg 22024
Wingate & Finchley
Chatham Town42
21 thg 112023
Chatham Town
Wingate & Finchley21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 33-16 | 28 |
| 2 |
|
12 | 24-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 20-14 | 26 |
| 4 |
|
12 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
14 | 21-24 | 22 |
| 6 |
|
12 | 27-17 | 19 |
| 7 |
|
10 | 19-11 | 19 |
| 8 |
|
11 | 22-14 | 18 |
| 9 |
|
11 | 20-15 | 17 |
| 10 |
|
9 | 18-13 | 17 |
| 11 |
|
11 | 20-16 | 17 |
| 12 |
|
11 | 20-21 | 17 |
| 13 |
|
13 | 20-22 | 15 |
| 14 |
|
11 | 18-20 | 15 |
| 15 |
|
12 | 12-15 | 15 |
| 16 |
|
12 | 19-19 | 14 |
| 17 |
|
9 | 19-14 | 12 |
| 18 |
|
13 | 16-34 | 10 |
| 19 |
|
10 | 15-19 | 9 |
| 20 |
|
12 | 23-34 | 9 |
| 21 |
|
13 | 12-32 | 6 |
| 22 |
|
11 | 9-30 | 4 |