Nhận định Tottenham vs Coventry - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICoventry
xGTottenham: 1.73Coventry: 0.94
Kiểm soát bóngTottenham: 68%Coventry: 32%
Tổng số cú sútTottenham: 18Coventry: 9
Sút trúng đíchTottenham: 5Coventry: 4
Sút trượtTottenham: 7Coventry: 3
Phạt gócTottenham: 8Coventry: 3
Thẻ vàngTottenham: 1Coventry: 1
Việt vịTottenham: 2Coventry: 2
Phạm lỗiTottenham: 11Coventry: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Coventry
Bàn thắng kỳ vọngTottenham: 1.06Coventry: 1.22
Tổng bàn thắngTottenham: 2.9Coventry: 3.2
Bàn thắng ghi đượcTottenham: 1.4Coventry: 1.5
Bàn thuaTottenham: 1.5Coventry: 1.7
Kiểm soát bóngTottenham: 54%Coventry: 42%
Tổng số cú sútTottenham: 12.8Coventry: 10.9
Sút trúng đíchTottenham: 4.2Coventry: 4
Sút trượtTottenham: 4.5Coventry: 4.3
Phạm lỗiTottenham: 10.5Coventry: 11.6
Phạt gócTottenham: 6.4Coventry: 3.4
Việt vịTottenham: 1.8Coventry: 2
Thẻ vàngTottenham: 1.38Coventry: 1.43
Tổng số đường chuyềnTottenham: 539Coventry: 356
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Coventry
ThắngTottenham: 2Coventry: 5
Trên 1.5 bànTottenham: 8Coventry: 7
Trên 2.5 bànTottenham: 6Coventry: 6
Trên 3.5 bànTottenham: 4Coventry: 5
Cả hai đội ghi bànTottenham: 5Coventry: 4
Thắng bất ngờTottenham: 0Coventry: 1
Thua bất ngờTottenham: 0Coventry: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 92024
Coventry
Tottenham12
05 thg 12013
Tottenham
Coventry30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 19-7 | 21 |
| 2 |
|
7 | 23-5 | 16 |
| 3 |
|
6 | 10-5 | 15 |
| 4 |
|
7 | 17-13 | 13 |
| 5 |
|
7 | 9-8 | 12 |
| 6 |
|
7 | 13-8 | 10 |
| 7 |
|
7 | 9-6 | 10 |
| 8 |
|
7 | 8-7 | 10 |
| 9 |
|
7 | 8-7 | 9 |
| 10 |
|
7 | 11-15 | 9 |
| 11 |
|
7 | 10-14 | 8 |
| 12 |
|
7 | 7-11 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 9-17 | 7 |
| 15 |
|
7 | 9-13 | 6 |
| 16 |
|
6 | 5-11 | 6 |
| 17 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 18 |
|
6 | 5-8 | 5 |
| 19 |
|
7 | 6-14 | 4 |
| 20 |
|
6 | 3-9 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship