Nhận định Chelsea W vs Brighton W - 18 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.25
Chelsea W thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.25
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
7.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.50
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrighton W
xGChelsea W: 2.08Brighton W: 0.51
Kiểm soát bóngChelsea W: 71%Brighton W: 29%
Tổng số cú sútChelsea W: 17Brighton W: 5
Sút trúng đíchChelsea W: 6Brighton W: 1
Sút trượtChelsea W: 5Brighton W: 1
Phạt gócChelsea W: 7Brighton W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Brighton W
Bàn thắng kỳ vọngChelsea W: 2.03Brighton W: 1.22
Tổng bàn thắngChelsea W: 3.8Brighton W: 2.7
Bàn thắng ghi đượcChelsea W: 2.9Brighton W: 1.4
Bàn thuaChelsea W: 0.9Brighton W: 1.3
Kiểm soát bóngChelsea W: 56%Brighton W: 49%
Tổng số cú sútChelsea W: 17Brighton W: 10.7
Sút trúng đíchChelsea W: 6.3Brighton W: 4
Sút trượtChelsea W: 5.8Brighton W: 4
Phạm lỗiChelsea W: 7Brighton W: 11.4
Phạt gócChelsea W: 7.6Brighton W: 4.7
Việt vịChelsea W: 4.1Brighton W: 1.7
Thẻ vàngChelsea W: 0.63Brighton W: 1.78
Tổng số đường chuyềnChelsea W: 479Brighton W: 460
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brighton W
ThắngChelsea W: 8Brighton W: 5
Trên 1.5 bànChelsea W: 9Brighton W: 7
Trên 2.5 bànChelsea W: 5Brighton W: 6
Trên 3.5 bànChelsea W: 4Brighton W: 2
Cả hai đội ghi bànChelsea W: 3Brighton W: 5
Thắng bất ngờChelsea W: 0Brighton W: 0
Thua bất ngờChelsea W: 0Brighton W: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Chelsea W2
Brighton W1
14 thg 12, 25
Brighton W0
Chelsea W3
02 thg 3, 25
Brighton W2
Chelsea W2
08 thg 12, 24
Chelsea W4
Brighton W2
27 thg 1, 24
Brighton W0
Chelsea W3
22 thg 10, 23
Chelsea W4
Brighton W2
08 thg 3, 23
Chelsea W3
Brighton W1
23 thg 10, 22
Brighton W0
Chelsea W2
23 thg 1, 22
Brighton W0
Chelsea W0
02 thg 10, 21
Chelsea W3
Brighton W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 62-19 | 55 |
| 2 |
|
22 | 53-14 | 51 |
| 3 |
|
22 | 44-20 | 49 |
| 4 |
|
22 | 38-22 | 40 |
| 5 |
|
22 | 35-38 | 36 |
| 6 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
22 | 28-48 | 20 |
| 10 |
|
22 | 20-45 | 19 |
| 11 |
|
22 | 21-34 | 17 |
| 12 |
|
22 | 11-52 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation Playoffs