Nhận định Chippenham Town vs Poole Town - 17 thg 10, 2026
13.75
X3.65
21.85
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 16'Poole Town · Bàn thắng 0–1Goodship B.
- 45+1'Poole Town · Bàn thắng 0–2Touray E.
- Hiệp 21–2
- 55'Poole Town · Bàn thắng 0–3Saied S.
- 71'Poole Town · Bàn thắng 0–4Goodship B. (pen.)
- Chippenham Town · Bàn thắng Haines L.1–490+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.23
Poole Town thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
21.85
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.46
3.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Poole
Tổng bàn thắngChippenham Town: 2.7Poole Town: 2.8
Bàn thắng ghi đượcChippenham Town: 1Poole Town: 1.8
Bàn thuaChippenham Town: 1.7Poole Town: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Poole
ThắngChippenham Town: 2Poole Town: 8
Trên 1.5 bànChippenham Town: 9Poole Town: 7
Trên 2.5 bànChippenham Town: 5Poole Town: 6
Trên 3.5 bànChippenham Town: 3Poole Town: 4
Cả hai đội ghi bànChippenham Town: 5Poole Town: 6
Thắng bất ngờChippenham Town: 0Poole Town: 0
Thua bất ngờChippenham Town: 0Poole Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.4Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
21 thg 92021
Chippenham Town
Poole Town10
18 thg 92021
Poole Town
Chippenham Town11
03 thg 102020
Chippenham Town
Poole Town22
25 thg 102011
Chippenham Town
Poole Town21
22 thg 102011
Poole Town
Chippenham Town11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 27 |
| 2 |
|
11 | 23-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 19-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 25-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 26-12 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-21 | 22 |
| 7 |
|
12 | 32-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 25-18 | 19 |
| 9 |
|
13 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
11 | 20-9 | 18 |
| 11 |
|
13 | 19-17 | 18 |
| 12 |
|
12 | 15-17 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-27 | 14 |
| 14 |
|
12 | 16-25 | 13 |
| 15 |
|
13 | 15-26 | 13 |
| 16 |
|
11 | 13-17 | 12 |
| 17 |
|
12 | 19-25 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-14 | 11 |
| 19 |
|
13 | 19-34 | 11 |
| 20 |
|
10 | 15-18 | 10 |
| 21 |
|
13 | 18-26 | 9 |
| 22 |
|
12 | 11-25 | 9 |