Nhận định Gosport Borough vs Poole Town - 7 thg 10, 2026
12.75
X3.55
22.35
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Gosport Borough · Bàn thắng Bàn thắng (phản lưới)1–016'
- 45+2'Poole Town · Bàn thắng 1–1Goodship B.
- Hiệp 20–2
- 55'Poole Town · Bàn thắng 1–2Slade H.
- 62'Poole Town · Bàn thắng 1–3Davis C.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.71
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Poole
Tổng bàn thắngGosport Borough: 2.9Poole Town: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGosport Borough: 1.6Poole Town: 1.4
Bàn thuaGosport Borough: 1.3Poole Town: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Poole
ThắngGosport Borough: 4Poole Town: 6
Trên 1.5 bànGosport Borough: 8Poole Town: 7
Trên 2.5 bànGosport Borough: 5Poole Town: 5
Trên 3.5 bànGosport Borough: 4Poole Town: 3
Cả hai đội ghi bànGosport Borough: 8Poole Town: 5
Thắng bất ngờGosport Borough: 0Poole Town: 0
Thua bất ngờGosport Borough: 0Poole Town: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Gosport Borough1
Poole Town0
01 thg 11, 25
Poole Town0
Gosport Borough1
13 thg 9, 25
Gosport Borough0
Poole Town3
08 thg 2, 25
Gosport Borough1
Poole Town0
02 thg 11, 24
Poole Town1
Gosport Borough3
05 thg 10, 24
Poole Town1
Gosport Borough1
06 thg 3, 24
Gosport Borough1
Poole Town2
12 thg 9, 23
Poole Town2
Gosport Borough0
04 thg 2, 23
Poole Town1
Gosport Borough1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 20-8 | 23 |
| 2 |
|
10 | 17-12 | 21 |
| 3 |
|
10 | 24-11 | 20 |
| 4 |
|
10 | 18-11 | 19 |
| 5 |
|
9 | 13-8 | 17 |
| 6 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 7 |
|
10 | 17-17 | 16 |
| 8 |
|
11 | 14-14 | 16 |
| 9 |
|
9 | 16-7 | 15 |
| 10 |
|
10 | 22-17 | 15 |
| 11 |
|
9 | 23-22 | 13 |
| 12 |
|
10 | 14-18 | 13 |
| 13 |
|
10 | 18-17 | 12 |
| 14 |
|
10 | 13-13 | 12 |
| 15 |
|
10 | 13-21 | 12 |
| 16 |
|
9 | 10-13 | 11 |
| 17 |
|
9 | 11-18 | 11 |
| 18 |
|
10 | 15-18 | 10 |
| 19 |
|
9 | 9-18 | 8 |
| 20 |
|
8 | 7-10 | 7 |
| 21 |
|
10 | 12-22 | 5 |
| 22 |
|
10 | 14-29 | 5 |