Nhận định Queanbeyan City vs Canberra White Eagles - 27 thg 6, 2026
11.20
X6.40
210.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.78
Queanbeyan City thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.20
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICanberra W
Kiểm soát bóngQueanbeyan City: 62%Canberra White Eagles: 38%
Tổng số cú sútQueanbeyan City: 14Canberra White Eagles: 8
Sút trúng đíchQueanbeyan City: 7Canberra White Eagles: 3
Sút trượtQueanbeyan City: 7Canberra White Eagles: 5
Phạt gócQueanbeyan City: 6Canberra White Eagles: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Canberra W
Tổng bàn thắngQueanbeyan City: 3.8Canberra White Eagles: 3.9
Bàn thắng ghi đượcQueanbeyan City: 2.5Canberra White Eagles: 0.8
Bàn thuaQueanbeyan City: 1.3Canberra White Eagles: 3.1
Kiểm soát bóngQueanbeyan City: 53%Canberra White Eagles: 44%
Tổng số cú sútQueanbeyan City: 11.9Canberra White Eagles: 8.9
Sút trúng đíchQueanbeyan City: 5.8Canberra White Eagles: 3.5
Sút trượtQueanbeyan City: 6.1Canberra White Eagles: 5.4
Phạt gócQueanbeyan City: 4.8Canberra White Eagles: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Canberra W
ThắngQueanbeyan City: 7Canberra White Eagles: 1
Trên 1.5 bànQueanbeyan City: 9Canberra White Eagles: 10
Trên 2.5 bànQueanbeyan City: 8Canberra White Eagles: 8
Trên 3.5 bànQueanbeyan City: 5Canberra White Eagles: 4
Cả hai đội ghi bànQueanbeyan City: 6Canberra White Eagles: 6
Thắng bất ngờQueanbeyan City: 0Canberra White Eagles: 1
Thua bất ngờQueanbeyan City: 0Canberra White Eagles: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 5, 26
Canberra White Eagles0
Queanbeyan City3
03 thg 8, 24
Queanbeyan City4
Canberra White Eagles0
13 thg 7, 24
Canberra White Eagles0
Queanbeyan City3
20 thg 4, 24
Queanbeyan City5
Canberra White Eagles0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |