Nhận định Brindabella vs Cooma Tigers FC - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2
1.58
Cooma Tigers FC thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
21.08
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICooma T
Kiểm soát bóngBrindabella: 33%Cooma Tigers FC: 67%
Tổng số cú sútBrindabella: 3Cooma Tigers FC: 15
Sút trúng đíchBrindabella: 2Cooma Tigers FC: 8
Sút trượtBrindabella: 2Cooma Tigers FC: 7
Phạt gócBrindabella: 2Cooma Tigers FC: 5
Kiểm soát bóngBrindabella: 39%Cooma Tigers FC: 61%
Tổng số cú sútBrindabella: 9Cooma Tigers FC: 40
Sút trúng đíchBrindabella: 2Cooma Tigers FC: 19
Sút trượtBrindabella: 7Cooma Tigers FC: 21
Phạt gócBrindabella: 2Cooma Tigers FC: 11
Kiểm soát bóngBrindabella: 39%33%Cooma Tigers FC: 61%67%
Tổng số cú sútBrindabella: 93Cooma Tigers FC: 4015
Sút trúng đíchBrindabella: 22Cooma Tigers FC: 198
Sút trượtBrindabella: 72Cooma Tigers FC: 217
Phạt gócBrindabella: 22Cooma Tigers FC: 115
Thống kê
Trung bình / Trận
Cooma T
Tổng bàn thắngBrindabella: 3.6Cooma Tigers FC: 3.2
Bàn thắng ghi đượcBrindabella: 0.5Cooma Tigers FC: 2.1
Bàn thuaBrindabella: 3.1Cooma Tigers FC: 1.1
Kiểm soát bóngBrindabella: 40%Cooma Tigers FC: 56%
Tổng số cú sútBrindabella: 4.9Cooma Tigers FC: 11.4
Sút trúng đíchBrindabella: 2.4Cooma Tigers FC: 6.1
Sút trượtBrindabella: 2.9Cooma Tigers FC: 5.3
Phạt gócBrindabella: 1.9Cooma Tigers FC: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cooma T
ThắngBrindabella: 2Cooma Tigers FC: 6
Trên 1.5 bànBrindabella: 9Cooma Tigers FC: 8
Trên 2.5 bànBrindabella: 6Cooma Tigers FC: 4
Trên 3.5 bànBrindabella: 3Cooma Tigers FC: 4
Cả hai đội ghi bànBrindabella: 2Cooma Tigers FC: 5
Thắng bất ngờBrindabella: 1Cooma Tigers FC: 0
Thua bất ngờBrindabella: 0Cooma Tigers FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
23 thg 52026
Cooma Tigers FC
Brindabella70
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |