Nhận định Coruxo vs Compostela - 11 thg 10, 2026
11.98
X3.25
23.70
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–1
- Coruxo · Thẻ đỏ Rodriguez J.53'
- 55'Compostela · Bàn thắng 0–1Buba (pen.)
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
11.98
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
4.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICompostela
Kiểm soát bóngCoruxo: 54%Compostela: 46%
Tổng số cú sútCoruxo: 7Compostela: 7
Sút trúng đíchCoruxo: 4Compostela: 3
Sút trượtCoruxo: 4Compostela: 4
Phạt gócCoruxo: 4Compostela: 3
Kiểm soát bóngCoruxo: 54%Compostela: 46%
Tổng số cú sútCoruxo: 4Compostela: 9
Sút trúng đíchCoruxo: 1Compostela: 3
Sút trượtCoruxo: 3Compostela: 6
Phạt gócCoruxo: 3Compostela: 6
Kiểm soát bóngCoruxo: 54%54%Compostela: 46%46%
Tổng số cú sútCoruxo: 47Compostela: 97
Sút trúng đíchCoruxo: 14Compostela: 33
Sút trượtCoruxo: 34Compostela: 64
Phạt gócCoruxo: 34Compostela: 63
Thống kê
Trung bình / Trận
Compostela
Tổng bàn thắngCoruxo: 2.9Compostela: 2.3
Bàn thắng ghi đượcCoruxo: 1.4Compostela: 0.9
Bàn thuaCoruxo: 1.5Compostela: 1.4
Kiểm soát bóngCoruxo: 45%Compostela: 47%
Tổng số cú sútCoruxo: 7Compostela: 9.3
Sút trúng đíchCoruxo: 4.3Compostela: 4.4
Sút trượtCoruxo: 2.7Compostela: 4.9
Phạt gócCoruxo: 3.2Compostela: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Compostela
ThắngCoruxo: 3Compostela: 3
Trên 1.5 bànCoruxo: 10Compostela: 8
Trên 2.5 bànCoruxo: 6Compostela: 5
Trên 3.5 bànCoruxo: 3Compostela: 1
Cả hai đội ghi bànCoruxo: 8Compostela: 3
Thắng bất ngờCoruxo: 0Compostela: 0
Thua bất ngờCoruxo: 0Compostela: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 3, 25
Coruxo2
Compostela0
03 thg 11, 24
Compostela1
Coruxo0
07 thg 4, 24
Coruxo0
Compostela0
26 thg 11, 23
Compostela1
Coruxo0
12 thg 3, 23
Coruxo1
Compostela0
23 thg 10, 22
Compostela1
Coruxo1
27 thg 3, 22
Compostela1
Coruxo1
07 thg 11, 21
Coruxo0
Compostela0
31 thg 1, 21
Compostela3
Coruxo2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-7 | 14 |
| 2 |
|
6 | 11-4 | 13 |
| 3 |
|
6 | 13-7 | 13 |
| 4 |
|
6 | 7-3 | 13 |
| 5 |
|
6 | 7-7 | 10 |
| 6 |
|
6 | 10-11 | 10 |
| 7 |
|
6 | 5-7 | 10 |
| 8 |
|
6 | 13-6 | 9 |
| 9 |
|
6 | 10-9 | 9 |
| 10 |
|
6 | 6-6 | 7 |
| 11 |
|
6 | 4-6 | 7 |
| 12 |
|
6 | 9-12 | 7 |
| 13 |
|
6 | 9-7 | 6 |
| 14 |
|
6 | 8-12 | 6 |
| 15 |
|
6 | 6-8 | 5 |
| 16 |
|
6 | 6-10 | 5 |
| 17 |
|
6 | 8-15 | 4 |
| 18 |
|
6 | 4-13 | 1 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation