Nhận định Cremonese U20 vs Bologna U20 - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.46
2.2/10
Kèo 1X2
21.45
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.33
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBologna U20
Kiểm soát bóngCremonese U20: 43%Bologna U20: 57%
Tổng số cú sútCremonese U20: 6Bologna U20: 6
Sút trúng đíchCremonese U20: 2Bologna U20: 3
Sút trượtCremonese U20: 2Bologna U20: 1
Phạt gócCremonese U20: 4Bologna U20: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Bologna U20
Tổng bàn thắngCremonese U20: 3.1Bologna U20: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCremonese U20: 0.9Bologna U20: 1.5
Bàn thuaCremonese U20: 2.2Bologna U20: 1
Kiểm soát bóngCremonese U20: 50%Bologna U20: 51%
Tổng số cú sútCremonese U20: 5.8Bologna U20: 2.4
Sút trúng đíchCremonese U20: 3.7Bologna U20: 1.8
Sút trượtCremonese U20: 2.2Bologna U20: 0.6
Phạt gócCremonese U20: 3.8Bologna U20: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bologna U20
ThắngCremonese U20: 1Bologna U20: 5
Trên 1.5 bànCremonese U20: 9Bologna U20: 8
Trên 2.5 bànCremonese U20: 6Bologna U20: 5
Trên 3.5 bànCremonese U20: 3Bologna U20: 2
Cả hai đội ghi bànCremonese U20: 6Bologna U20: 7
Thắng bất ngờCremonese U20: 0Bologna U20: 0
Thua bất ngờCremonese U20: 0Bologna U20: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 12, 25
Bologna U201
Cremonese U200
18 thg 5, 25
Cremonese U201
Bologna U201
23 thg 9, 24
Bologna U204
Cremonese U204
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation