Nhận định Torino U20 vs Cremonese U20 - 13 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.72
Torino U20 thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.72
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICremonese U20
Kiểm soát bóngTorino U20: 58%Cremonese U20: 42%
Tổng số cú sútTorino U20: 13Cremonese U20: 6
Sút trúng đíchTorino U20: 7Cremonese U20: 2
Sút trượtTorino U20: 6Cremonese U20: 2
Phạt gócTorino U20: 6Cremonese U20: 3
Kiểm soát bóngTorino U20: 47%Cremonese U20: 53%
Tổng số cú sútTorino U20: 14Cremonese U20: 13
Sút trúng đíchTorino U20: 11Cremonese U20: 6
Sút trượtTorino U20: 3Cremonese U20: 7
Phạt gócTorino U20: 2Cremonese U20: 11
Kiểm soát bóngTorino U20: 47%58%Cremonese U20: 53%42%
Tổng số cú sútTorino U20: 1413Cremonese U20: 136
Sút trúng đíchTorino U20: 117Cremonese U20: 62
Sút trượtTorino U20: 36Cremonese U20: 72
Phạt gócTorino U20: 26Cremonese U20: 113
Thống kê
Trung bình / Trận
Cremonese U20
Tổng bàn thắngTorino U20: 2.4Cremonese U20: 2.3
Bàn thắng ghi đượcTorino U20: 1.5Cremonese U20: 1.1
Bàn thuaTorino U20: 0.9Cremonese U20: 1.2
Kiểm soát bóngTorino U20: 54%Cremonese U20: 45%
Tổng số cú sútTorino U20: 12.6Cremonese U20: 4
Sút trúng đíchTorino U20: 7Cremonese U20: 3
Sút trượtTorino U20: 5.6Cremonese U20: 1
Phạt gócTorino U20: 5.6Cremonese U20: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cremonese U20
ThắngTorino U20: 5Cremonese U20: 3
Trên 1.5 bànTorino U20: 7Cremonese U20: 8
Trên 2.5 bànTorino U20: 4Cremonese U20: 6
Trên 3.5 bànTorino U20: 2Cremonese U20: 0
Cả hai đội ghi bànTorino U20: 6Cremonese U20: 7
Thắng bất ngờTorino U20: 0Cremonese U20: 0
Thua bất ngờTorino U20: 0Cremonese U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
13 thg 42026
Torino U20
Cremonese U2030
03 thg 12026
Cremonese U20
Torino U2002
09 thg 22025
Cremonese U20
Torino U2001
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation