Nhận định Cremonese U20 vs Roma U20 - 1 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.47
Roma U20 thắng
2.7/10
Kèo 1X2
21.47
2.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.28
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRoma U20
Kiểm soát bóngCremonese U20: 42%Roma U20: 58%
Tổng số cú sútCremonese U20: 6Roma U20: 9
Sút trúng đíchCremonese U20: 2Roma U20: 5
Sút trượtCremonese U20: 2Roma U20: 3
Phạt gócCremonese U20: 4Roma U20: 3
Thẻ vàngCremonese U20: 1Roma U20: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Roma U20
Tổng bàn thắngCremonese U20: 2.3Roma U20: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCremonese U20: 0.8Roma U20: 1.1
Bàn thuaCremonese U20: 1.5Roma U20: 1
Kiểm soát bóngCremonese U20: 47%Roma U20: 48%
Tổng số cú sútCremonese U20: 5.3Roma U20: 2.9
Sút trúng đíchCremonese U20: 3.4Roma U20: 1.8
Sút trượtCremonese U20: 1.9Roma U20: 1.1
Phạt gócCremonese U20: 3.6Roma U20: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Roma U20
ThắngCremonese U20: 2Roma U20: 2
Tài 1.5 bànCremonese U20: 8Roma U20: 7
Tài 2.5 bànCremonese U20: 5Roma U20: 3
Tài 3.5 bànCremonese U20: 1Roma U20: 2
Cả hai đội ghi bànCremonese U20: 5Roma U20: 6
Thắng bất ngờCremonese U20: 0Roma U20: 0
Thua bất ngờCremonese U20: 0Roma U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
12 thg 1 2026: Roma U20 1–0 Cremonese U20
03 thg 3 2025: Roma U20 2–1 Cremonese U20
24 thg 8 2024: Cremonese U20 3–4 Roma U20
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation