Nhận định CSA Steaua Bucuresti vs Dumbravita - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
CSA Steaua Bucuresti thắng
1.70
5.5/10
Kèo 1X2
11.70
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
6.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDumbravita
Kiểm soát bóngCSA Steaua Bucuresti: 64%Dumbravita: 36%
Tổng số cú sútCSA Steaua Bucuresti: 12Dumbravita: 5
Sút trúng đíchCSA Steaua Bucuresti: 5Dumbravita: 2
Sút trượtCSA Steaua Bucuresti: 7Dumbravita: 3
Phạt gócCSA Steaua Bucuresti: 6Dumbravita: 2
Thẻ vàngCSA Steaua Bucuresti: 1Dumbravita: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dumbravita
Tổng bàn thắngCSA Steaua Bucuresti: 3.6Dumbravita: 1.8
Bàn thắng ghi đượcCSA Steaua Bucuresti: 1.6Dumbravita: 0.6
Bàn thuaCSA Steaua Bucuresti: 2Dumbravita: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dumbravita
ThắngCSA Steaua Bucuresti: 3Dumbravita: 2
Trên 1.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 9Dumbravita: 5
Trên 2.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 9Dumbravita: 2
Trên 3.5 bànCSA Steaua Bucuresti: 3Dumbravita: 1
Cả hai đội ghi bànCSA Steaua Bucuresti: 5Dumbravita: 3
Thắng bất ngờCSA Steaua Bucuresti: 0Dumbravita: 0
Thua bất ngờCSA Steaua Bucuresti: 1Dumbravita: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
CSA Steaua Bucureşti0
Dumbrăviţa1
24 thg 8, 24
Dumbrăviţa0
CSA Steaua Bucureşti1
04 thg 11, 23
Dumbrăviţa0
CSA Steaua Bucureşti0
29 thg 8, 22
Dumbrăviţa0
CSA Steaua Bucureşti3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-2 | 12 |
| 2 |
|
4 | 8-2 | 10 |
| 3 |
|
4 | 7-5 | 9 |
| 4 |
|
4 | 8-7 | 9 |
| 5 |
|
4 | 9-5 | 8 |
| 6 |
|
4 | 10-5 | 7 |
| 7 |
|
4 | 4-3 | 7 |
| 8 |
|
4 | 7-4 | 6 |
| 9 |
|
4 | 6-4 | 6 |
| 10 |
|
4 | 6-6 | 6 |
| 11 |
|
4 | 4-6 | 6 |
| 12 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 13 |
|
3 | 4-4 | 4 |
| 14 |
|
4 | 3-5 | 4 |
| 15 |
|
4 | 4-8 | 4 |
| 16 |
|
4 | 4-5 | 3 |
| 17 |
|
4 | 2-4 | 3 |
| 18 |
|
4 | 4-9 | 3 |
| 19 |
|
4 | 4-7 | 2 |
| 20 |
|
4 | 1-5 | 2 |
| 21 |
|
3 | 1-5 | 1 |
| 22 |
|
4 | 4-9 | 1 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)