Nhận định Dumbravita vs CSM Resita - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
22.50
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.65
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICSM Resita
Kiểm soát bóngDumbravita: 47%CSM Resita: 53%
Tổng số cú sútDumbravita: 7CSM Resita: 9
Sút trúng đíchDumbravita: 2CSM Resita: 4
Sút trượtDumbravita: 4CSM Resita: 4
Phạt gócDumbravita: 4CSM Resita: 5
Thẻ vàngDumbravita: 2CSM Resita: 1
Kiểm soát bóngDumbravita: 33%CSM Resita: 67%
Tổng số cú sútDumbravita: 6CSM Resita: 13
Sút trúng đíchDumbravita: 5CSM Resita: 6
Sút trượtDumbravita: 1CSM Resita: 7
Phạt gócDumbravita: 2CSM Resita: 11
Thẻ vàngDumbravita: 5CSM Resita: 1
Kiểm soát bóngDumbravita: 33%47%CSM Resita: 67%53%
Tổng số cú sútDumbravita: 67CSM Resita: 139
Sút trúng đíchDumbravita: 52CSM Resita: 64
Sút trượtDumbravita: 14CSM Resita: 74
Phạt gócDumbravita: 24CSM Resita: 115
Thẻ vàngDumbravita: 52CSM Resita: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
CSM Resita
Tổng bàn thắngDumbravita: 1.9CSM Resita: 2.9
Bàn thắng ghi đượcDumbravita: 0.8CSM Resita: 1.3
Bàn thuaDumbravita: 1.1CSM Resita: 1.6
Kiểm soát bóngDumbravita: 48%CSM Resita: 49%
Tổng số cú sútDumbravita: 7.5CSM Resita: 9
Sút trúng đíchDumbravita: 2.5CSM Resita: 4.7
Sút trượtDumbravita: 5CSM Resita: 4.3
Phạt gócDumbravita: 5.1CSM Resita: 4.9
Thẻ vàngDumbravita: 2.63CSM Resita: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSM Resita
ThắngDumbravita: 3CSM Resita: 4
Trên 1.5 bànDumbravita: 5CSM Resita: 9
Trên 2.5 bànDumbravita: 3CSM Resita: 5
Trên 3.5 bànDumbravita: 1CSM Resita: 3
Cả hai đội ghi bànDumbravita: 4CSM Resita: 6
Thắng bất ngờDumbravita: 0CSM Resita: 0
Thua bất ngờDumbravita: 0CSM Resita: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Dumbrăviţa2
CSM Reşiţa0
09 thg 8, 25
Dumbrăviţa1
CSM Reşiţa3
10 thg 8, 24
CSM Reşiţa1
Dumbrăviţa1
06 thg 4, 24
Dumbrăviţa1
CSM Reşiţa0
19 thg 8, 23
CSM Reşiţa2
Dumbrăviţa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-7 | 51 |
| 2 |
|
7 | 16-6 | 50 |
| 3 |
|
7 | 13-4 | 43 |
| 4 |
|
7 | 7-6 | 41 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 34 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 25 |
| 7 |
|
7 | 4-19 | 20 |
| 8 |
|
7 | 4-19 | 11 |
| 9 |
|
7 | 7-11 | 42 |
| 10 |
|
7 | 10-5 | 41 |
| 11 |
|
7 | 6-10 | 40 |
| 12 |
|
7 | 8-9 | 37 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 32 |
| 14 |
|
7 | 8-9 | 30 |
| 15 |
|
7 | 16-9 | 28 |
| 16 |
|
7 | 9-10 | 27 |
Liga 2 (Relegation)
Relegation