Nhận định Deportivo Capiata vs Benjamin Aceval - 12 thg 10, 2026
12.65
X3.30
22.45
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBenjamin Aceval
Kiểm soát bóngDeportivo Capiata: 48%Benjamin Aceval: 52%
Tổng số cú sútDeportivo Capiata: 10Benjamin Aceval: 9
Sút trúng đíchDeportivo Capiata: 4Benjamin Aceval: 5
Sút trượtDeportivo Capiata: 6Benjamin Aceval: 5
Phạt gócDeportivo Capiata: 6Benjamin Aceval: 6
Việt vịDeportivo Capiata: 2Benjamin Aceval: 2
Phạm lỗiDeportivo Capiata: 10Benjamin Aceval: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Benjamin Aceval
Tổng bàn thắngDeportivo Capiata: 2.4Benjamin Aceval: 3.3
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Capiata: 0.8Benjamin Aceval: 1.3
Bàn thuaDeportivo Capiata: 1.6Benjamin Aceval: 2
Kiểm soát bóngDeportivo Capiata: 49%Benjamin Aceval: 52%
Tổng số cú sútDeportivo Capiata: 9.4Benjamin Aceval: 9.9
Sút trúng đíchDeportivo Capiata: 4.3Benjamin Aceval: 4.7
Sút trượtDeportivo Capiata: 5.1Benjamin Aceval: 5.2
Phạm lỗiDeportivo Capiata: 8.4Benjamin Aceval: 10.8
Phạt gócDeportivo Capiata: 5.4Benjamin Aceval: 5.4
Việt vịDeportivo Capiata: 2Benjamin Aceval: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Benjamin Aceval
ThắngDeportivo Capiata: 1Benjamin Aceval: 2
Trên 1.5 bànDeportivo Capiata: 5Benjamin Aceval: 10
Trên 2.5 bànDeportivo Capiata: 4Benjamin Aceval: 7
Trên 3.5 bànDeportivo Capiata: 3Benjamin Aceval: 4
Cả hai đội ghi bànDeportivo Capiata: 5Benjamin Aceval: 8
Thắng bất ngờDeportivo Capiata: 0Benjamin Aceval: 0
Thua bất ngờDeportivo Capiata: 0Benjamin Aceval: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 7, 26
Benjamín Aceval1
Deportivo Capiata1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 56-34 | 56 |
| 2 |
|
28 | 47-27 | 54 |
| 3 |
|
28 | 37-28 | 51 |
| 4 |
|
28 | 43-35 | 43 |
| 5 |
|
27 | 42-35 | 42 |
| 6 |
|
28 | 36-41 | 42 |
| 7 |
|
28 | 35-29 | 41 |
| 8 |
|
28 | 40-37 | 41 |
| 9 |
|
28 | 32-33 | 36 |
| 10 |
|
28 | 39-45 | 36 |
| 11 |
|
28 | 32-40 | 34 |
| 12 |
|
28 | 36-42 | 29 |
| 13 |
|
27 | 31-37 | 29 |
| 14 |
|
28 | 23-36 | 28 |
| 15 |
|
28 | 32-47 | 24 |
| 16 |
|
28 | 25-40 | 22 |