Nhận định Aston Villa vs Arsenal - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
21.57
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.42
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Arsenal
Bàn thắng kỳ vọngAston Villa: 1.28Arsenal: 1.78
Tổng bàn thắngAston Villa: 3.7Arsenal: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAston Villa: 1.9Arsenal: 1.9
Bàn thuaAston Villa: 1.8Arsenal: 1
Kiểm soát bóngAston Villa: 41%Arsenal: 54%
Tổng số cú sútAston Villa: 11.6Arsenal: 12.9
Sút trúng đíchAston Villa: 3.6Arsenal: 4.6
Sút trượtAston Villa: 5.2Arsenal: 4.3
Phạm lỗiAston Villa: 10Arsenal: 12.6
Phạt gócAston Villa: 3.8Arsenal: 4.7
Việt vịAston Villa: 1Arsenal: 2.6
Thẻ vàngAston Villa: 1.44Arsenal: 1.67
Tổng số đường chuyềnAston Villa: 360Arsenal: 471
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal
ThắngAston Villa: 4Arsenal: 6
Trên 1.5 bànAston Villa: 10Arsenal: 8
Trên 2.5 bànAston Villa: 10Arsenal: 6
Trên 3.5 bànAston Villa: 4Arsenal: 3
Cả hai đội ghi bànAston Villa: 7Arsenal: 6
Thắng bất ngờAston Villa: 1Arsenal: 0
Thua bất ngờAston Villa: 0Arsenal: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
8Thắng
2Hòa
18Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
30 thg 122025
Arsenal
Aston Villa41
06 thg 122025
Aston Villa
Arsenal21
18 thg 12025
Arsenal
Aston Villa22
24 thg 82024
Aston Villa
Arsenal02
14 thg 42024
Arsenal
Aston Villa02
09 thg 122023
Aston Villa
Arsenal10
18 thg 22023
Aston Villa
Arsenal24
31 thg 82022
Arsenal
Aston Villa21
19 thg 32022
Aston Villa
Arsenal01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16-5 | 18 |
| 2 |
|
6 | 10-5 | 15 |
| 3 |
|
6 | 18-5 | 13 |
| 4 |
|
7 | 17-13 | 13 |
| 5 |
|
6 | 12-6 | 10 |
| 6 |
|
7 | 8-7 | 10 |
| 7 |
|
6 | 8-5 | 9 |
| 8 |
|
6 | 8-6 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-7 | 9 |
| 10 |
|
6 | 9-12 | 9 |
| 11 |
|
6 | 10-13 | 8 |
| 12 |
|
6 | 9-12 | 7 |
| 13 |
|
6 | 9-9 | 6 |
| 14 |
|
6 | 5-11 | 6 |
| 15 |
|
6 | 5-8 | 5 |
| 16 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 17 |
|
6 | 6-12 | 4 |
| 18 |
|
6 | 7-13 | 3 |
| 19 |
|
6 | 3-9 | 3 |
| 20 |
|
6 | 6-10 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship