Nhận định Deportivo Llacuabamba vs Union Comercio - 30 thg 8, 2026
11.92
X3.05
24.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
24.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.33
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion C
Kiểm soát bóngDeportivo Llacuabamba: 55%Union Comercio: 45%
Tổng số cú sútDeportivo Llacuabamba: 9Union Comercio: 8
Sút trúng đíchDeportivo Llacuabamba: 4Union Comercio: 4
Sút trượtDeportivo Llacuabamba: 3Union Comercio: 4
Phạt gócDeportivo Llacuabamba: 4Union Comercio: 4
Thẻ vàngDeportivo Llacuabamba: 3Union Comercio: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Union C
Tổng bàn thắngDeportivo Llacuabamba: 2.1Union Comercio: 1.6
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Llacuabamba: 1.2Union Comercio: 1.1
Bàn thuaDeportivo Llacuabamba: 0.9Union Comercio: 0.5
Kiểm soát bóngDeportivo Llacuabamba: 53%Union Comercio: 50%
Tổng số cú sútDeportivo Llacuabamba: 8.7Union Comercio: 9.2
Sút trúng đíchDeportivo Llacuabamba: 5.1Union Comercio: 3.8
Sút trượtDeportivo Llacuabamba: 3.6Union Comercio: 5.8
Phạt gócDeportivo Llacuabamba: 4.1Union Comercio: 6.4
Thẻ vàngDeportivo Llacuabamba: 3.88Union Comercio: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union C
ThắngDeportivo Llacuabamba: 3Union Comercio: 5
Trên 1.5 bànDeportivo Llacuabamba: 7Union Comercio: 4
Trên 2.5 bànDeportivo Llacuabamba: 4Union Comercio: 3
Trên 3.5 bànDeportivo Llacuabamba: 2Union Comercio: 2
Cả hai đội ghi bànDeportivo Llacuabamba: 3Union Comercio: 2
Thắng bất ngờDeportivo Llacuabamba: 0Union Comercio: 0
Thua bất ngờDeportivo Llacuabamba: 0Union Comercio: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Union Comercio0
Deportivo Llacuabamba0
31 thg 7, 22
Deportivo Llacuabamba0
Union Comercio3
01 thg 5, 22
Union Comercio2
Deportivo Llacuabamba0
22 thg 9, 21
Deportivo Llacuabamba0
Union Comercio2
21 thg 7, 21
Union Comercio3
Deportivo Llacuabamba1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 17-3 | 28 |
| 2 |
|
13 | 20-6 | 26 |
| 3 |
|
14 | 23-16 | 24 |
| 4 |
|
14 | 16-10 | 24 |
| 5 |
|
13 | 22-14 | 20 |
| 6 |
|
13 | 14-10 | 19 |
| 7 |
|
13 | 12-12 | 15 |
| 8 |
|
13 | 14-24 | 10 |
| 9 |
|
14 | 1-44 | 0 |