Nhận định CSM Ramnicu Valcea vs CSM Resita - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICSM Resita
Kiểm soát bóngCSM Ramnicu Valcea: 48%CSM Resita: 52%
Tổng số cú sútCSM Ramnicu Valcea: 11CSM Resita: 13
Sút trúng đíchCSM Ramnicu Valcea: 5CSM Resita: 6
Sút trượtCSM Ramnicu Valcea: 6CSM Resita: 7
Phạt gócCSM Ramnicu Valcea: 4CSM Resita: 5
Thẻ vàngCSM Ramnicu Valcea: 4CSM Resita: 3
Việt vịCSM Ramnicu Valcea: 1CSM Resita: 2
Phạm lỗiCSM Ramnicu Valcea: 14CSM Resita: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
CSM Resita
Tổng bàn thắngCSM Ramnicu Valcea: 2.1CSM Resita: 3.2
Bàn thắng ghi đượcCSM Ramnicu Valcea: 1.3CSM Resita: 1.5
Bàn thuaCSM Ramnicu Valcea: 0.8CSM Resita: 1.7
Kiểm soát bóngCSM Ramnicu Valcea: 49%CSM Resita: 56%
Tổng số cú sútCSM Ramnicu Valcea: 11.1CSM Resita: 14.1
Sút trúng đíchCSM Ramnicu Valcea: 5.3CSM Resita: 6.3
Sút trượtCSM Ramnicu Valcea: 5.9CSM Resita: 7.8
Phạt gócCSM Ramnicu Valcea: 4.6CSM Resita: 6.3
Thẻ vàngCSM Ramnicu Valcea: 3.4CSM Resita: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSM Resita
ThắngCSM Ramnicu Valcea: 3CSM Resita: 5
Trên 1.5 bànCSM Ramnicu Valcea: 7CSM Resita: 10
Trên 2.5 bànCSM Ramnicu Valcea: 3CSM Resita: 6
Trên 3.5 bànCSM Ramnicu Valcea: 2CSM Resita: 4
Cả hai đội ghi bànCSM Ramnicu Valcea: 6CSM Resita: 6
Thắng bất ngờCSM Ramnicu Valcea: 1CSM Resita: 0
Thua bất ngờCSM Ramnicu Valcea: 0CSM Resita: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 10, 24
CSM Ramnicu Valcea0
CSM Reşiţa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-2 | 13 |
| 2 |
|
5 | 10-2 | 13 |
| 3 |
|
5 | 11-8 | 12 |
| 4 |
|
5 | 9-6 | 12 |
| 5 |
|
5 | 10-5 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-6 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 8 |
|
5 | 10-5 | 8 |
| 9 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 10 |
|
5 | 7-7 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-8 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-6 | 7 |
| 13 |
|
5 | 6-9 | 7 |
| 14 |
|
5 | 6-4 | 6 |
| 15 |
|
5 | 4-10 | 6 |
| 16 |
|
5 | 5-7 | 5 |
| 17 |
|
5 | 3-8 | 4 |
| 18 |
|
5 | 4-6 | 3 |
| 19 |
|
5 | 4-10 | 3 |
| 20 |
|
5 | 1-6 | 2 |
| 21 |
|
5 | 5-11 | 1 |
| 22 |
|
5 | 3-9 | 1 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)