Nhận định CSM Resita vs CSA Steaua Bucuresti - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICSA S
Kiểm soát bóngCSM Resita: 54%CSA Steaua Bucuresti: 46%
Tổng số cú sútCSM Resita: 14CSA Steaua Bucuresti: 9
Sút trúng đíchCSM Resita: 6CSA Steaua Bucuresti: 4
Sút trượtCSM Resita: 8CSA Steaua Bucuresti: 5
Phạt gócCSM Resita: 6CSA Steaua Bucuresti: 4
Thẻ vàngCSM Resita: 2CSA Steaua Bucuresti: 2
Việt vịCSM Resita: 2CSA Steaua Bucuresti: 2
Phạm lỗiCSM Resita: 14CSA Steaua Bucuresti: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
CSA S
Tổng bàn thắngCSM Resita: 3.2CSA Steaua Bucuresti: 3.6
Bàn thắng ghi đượcCSM Resita: 1.4CSA Steaua Bucuresti: 1.6
Bàn thuaCSM Resita: 1.8CSA Steaua Bucuresti: 2
Kiểm soát bóngCSM Resita: 55%CSA Steaua Bucuresti: 52%
Tổng số cú sútCSM Resita: 13.4CSA Steaua Bucuresti: 11.8
Sút trúng đíchCSM Resita: 5.5CSA Steaua Bucuresti: 4.8
Sút trượtCSM Resita: 7.9CSA Steaua Bucuresti: 7
Phạt gócCSM Resita: 6.3CSA Steaua Bucuresti: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSA S
ThắngCSM Resita: 4CSA Steaua Bucuresti: 3
Trên 1.5 bànCSM Resita: 10CSA Steaua Bucuresti: 9
Trên 2.5 bànCSM Resita: 6CSA Steaua Bucuresti: 9
Trên 3.5 bànCSM Resita: 4CSA Steaua Bucuresti: 3
Cả hai đội ghi bànCSM Resita: 6CSA Steaua Bucuresti: 5
Thắng bất ngờCSM Resita: 0CSA Steaua Bucuresti: 0
Thua bất ngờCSM Resita: 0CSA Steaua Bucuresti: 1
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 8, 25
CSA Steaua Bucureşti2
CSM Reşiţa1
18 thg 5, 25
CSA Steaua Bucureşti0
CSM Reşiţa2
17 thg 4, 25
CSM Reşiţa0
CSA Steaua Bucureşti2
20 thg 8, 24
CSA Steaua Bucureşti2
CSM Reşiţa2
24 thg 2, 24
CSM Reşiţa3
CSA Steaua Bucureşti1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-2 | 12 |
| 2 |
|
4 | 8-2 | 10 |
| 3 |
|
4 | 7-5 | 9 |
| 4 |
|
4 | 8-7 | 9 |
| 5 |
|
4 | 9-5 | 8 |
| 6 |
|
4 | 10-5 | 7 |
| 7 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 8 |
|
4 | 4-3 | 7 |
| 9 |
|
4 | 7-4 | 6 |
| 10 |
|
4 | 6-4 | 6 |
| 11 |
|
4 | 6-6 | 6 |
| 12 |
|
4 | 4-6 | 6 |
| 13 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 14 |
|
4 | 3-5 | 4 |
| 15 |
|
4 | 4-8 | 4 |
| 16 |
|
4 | 4-5 | 3 |
| 17 |
|
4 | 2-4 | 3 |
| 18 |
|
4 | 4-9 | 3 |
| 19 |
|
4 | 4-7 | 2 |
| 20 |
|
4 | 1-5 | 2 |
| 21 |
|
4 | 4-9 | 1 |
| 22 |
|
4 | 2-7 | 1 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)