Nhận định Dumbravita vs CSM Ramnicu Valcea - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
CSM Ramnicu Valcea thắng hoặc hòa
4.5/10
Kèo 1X2
22.35
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.54
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRamnicu Valcea
Kiểm soát bóngDumbravita: 46%CSM Ramnicu Valcea: 54%
Tổng số cú sútDumbravita: 7CSM Ramnicu Valcea: 11
Sút trúng đíchDumbravita: 3CSM Ramnicu Valcea: 5
Sút trượtDumbravita: 4CSM Ramnicu Valcea: 6
Phạt gócDumbravita: 3CSM Ramnicu Valcea: 5
Thẻ vàngDumbravita: 3CSM Ramnicu Valcea: 4
Kiểm soát bóngDumbravita: 45%CSM Ramnicu Valcea: 55%
Tổng số cú sútDumbravita: 6CSM Ramnicu Valcea: 14
Sút trúng đíchDumbravita: 4CSM Ramnicu Valcea: 8
Sút trượtDumbravita: 2CSM Ramnicu Valcea: 6
Phạt gócDumbravita: 5CSM Ramnicu Valcea: 5
Thẻ vàngDumbravita: 3CSM Ramnicu Valcea: 3
Kiểm soát bóngDumbravita: 45%46%CSM Ramnicu Valcea: 55%54%
Tổng số cú sútDumbravita: 67CSM Ramnicu Valcea: 1411
Sút trúng đíchDumbravita: 43CSM Ramnicu Valcea: 85
Sút trượtDumbravita: 24CSM Ramnicu Valcea: 66
Phạt gócDumbravita: 53CSM Ramnicu Valcea: 55
Thẻ vàngDumbravita: 33CSM Ramnicu Valcea: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Ramnicu Valcea
Tổng bàn thắngDumbravita: 1.9CSM Ramnicu Valcea: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDumbravita: 0.7CSM Ramnicu Valcea: 1.4
Bàn thuaDumbravita: 1.2CSM Ramnicu Valcea: 0.9
Kiểm soát bóngDumbravita: 43%CSM Ramnicu Valcea: 48%
Tổng số cú sútDumbravita: 6.5CSM Ramnicu Valcea: 10.7
Sút trúng đíchDumbravita: 3.1CSM Ramnicu Valcea: 4.8
Sút trượtDumbravita: 3.4CSM Ramnicu Valcea: 5.8
Phạt gócDumbravita: 3.4CSM Ramnicu Valcea: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ramnicu Valcea
ThắngDumbravita: 2CSM Ramnicu Valcea: 3
Trên 1.5 bànDumbravita: 5CSM Ramnicu Valcea: 8
Trên 2.5 bànDumbravita: 2CSM Ramnicu Valcea: 4
Trên 3.5 bànDumbravita: 2CSM Ramnicu Valcea: 2
Cả hai đội ghi bànDumbravita: 3CSM Ramnicu Valcea: 7
Thắng bất ngờDumbravita: 0CSM Ramnicu Valcea: 1
Thua bất ngờDumbravita: 0CSM Ramnicu Valcea: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 20-10 | 18 |
| 5 |
|
9 | 22-14 | 18 |
| 6 |
|
9 | 10-7 | 17 |
| 7 |
|
8 | 19-8 | 15 |
| 8 |
|
9 | 18-12 | 15 |
| 9 |
|
9 | 19-16 | 15 |
| 10 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 11 |
|
8 | 12-12 | 14 |
| 12 |
|
9 | 12-16 | 11 |
| 13 |
|
9 | 11-15 | 11 |
| 14 |
|
9 | 10-14 | 11 |
| 15 |
|
8 | 13-10 | 9 |
| 16 |
|
9 | 12-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 18 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 19 |
|
8 | 6-15 | 6 |
| 20 |
|
9 | 5-12 | 5 |
| 21 |
|
9 | 11-29 | 4 |
| 22 |
|
9 | 6-19 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)