Nhận định East Kilbride vs Peterhead - 12 thg 9, 2026
11.66
X4.25
24.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.66
East Kilbride thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.66
7.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPeterhead
Kiểm soát bóngEast Kilbride: 57%Peterhead: 43%
Tổng số cú sútEast Kilbride: 14Peterhead: 6
Sút trúng đíchEast Kilbride: 8Peterhead: 3
Sút trượtEast Kilbride: 5Peterhead: 3
Phạt gócEast Kilbride: 7Peterhead: 2
Thẻ vàngEast Kilbride: 2Peterhead: 2
Kiểm soát bóngEast Kilbride: 24%Peterhead: 76%
Tổng số cú sútEast Kilbride: 14Peterhead: 4
Sút trúng đíchEast Kilbride: 7Peterhead: 2
Sút trượtEast Kilbride: 7Peterhead: 2
Phạt gócEast Kilbride: 4Peterhead: 2
Thẻ vàngEast Kilbride: 3Peterhead: 3
Kiểm soát bóngEast Kilbride: 24%57%Peterhead: 76%43%
Tổng số cú sútEast Kilbride: 1414Peterhead: 46
Sút trúng đíchEast Kilbride: 78Peterhead: 23
Sút trượtEast Kilbride: 75Peterhead: 23
Phạt gócEast Kilbride: 47Peterhead: 22
Thẻ vàngEast Kilbride: 32Peterhead: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Peterhead
Tổng bàn thắngEast Kilbride: 4.2Peterhead: 2.5
Bàn thắng ghi đượcEast Kilbride: 2.3Peterhead: 1.3
Bàn thuaEast Kilbride: 1.9Peterhead: 1.2
Kiểm soát bóngEast Kilbride: 53%Peterhead: 51%
Tổng số cú sútEast Kilbride: 14.7Peterhead: 9.7
Sút trúng đíchEast Kilbride: 9.7Peterhead: 4.8
Sút trượtEast Kilbride: 5Peterhead: 4.9
Phạt gócEast Kilbride: 6.3Peterhead: 3.4
Thẻ vàngEast Kilbride: 2.29Peterhead: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Peterhead
ThắngEast Kilbride: 5Peterhead: 5
Trên 1.5 bànEast Kilbride: 9Peterhead: 7
Trên 2.5 bànEast Kilbride: 8Peterhead: 6
Trên 3.5 bànEast Kilbride: 6Peterhead: 1
Cả hai đội ghi bànEast Kilbride: 6Peterhead: 5
Thắng bất ngờEast Kilbride: 0Peterhead: 0
Thua bất ngờEast Kilbride: 0Peterhead: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
22 thg 12022
Peterhead
East Kilbride22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 38-6 | 28 |
| 2 |
|
10 | 23-3 | 28 |
| 3 |
|
11 | 20-15 | 18 |
| 4 |
|
11 | 14-20 | 16 |
| 5 |
|
11 | 10-15 | 13 |
| 6 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 7 |
|
11 | 9-17 | 10 |
| 8 |
|
11 | 12-34 | 10 |
| 9 |
|
11 | 8-14 | 9 |
| 10 |
|
11 | 9-18 | 6 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Promotion - Play Offs)
League One (Promotion - Play Offs)
Relegation - League Two