Nhận định Eastbourne Borough vs Welling United - 10 thg 10, 2026
12.12
X3.70
22.95
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Eastbourne Borough · Bàn thắng Rees J.1–021'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Eastbourne Borough thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.12
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.47
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.48
4.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Welling
Tổng bàn thắngEastbourne Borough: 3.1Welling United: 3
Bàn thắng ghi đượcEastbourne Borough: 2.2Welling United: 1.6
Bàn thuaEastbourne Borough: 0.9Welling United: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Welling
ThắngEastbourne Borough: 7Welling United: 6
Trên 1.5 bànEastbourne Borough: 7Welling United: 7
Trên 2.5 bànEastbourne Borough: 7Welling United: 5
Trên 3.5 bànEastbourne Borough: 3Welling United: 4
Cả hai đội ghi bànEastbourne Borough: 4Welling United: 6
Thắng bất ngờEastbourne Borough: 0Welling United: 0
Thua bất ngờEastbourne Borough: 0Welling United: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 11, 24
Eastbourne Borough4
Welling United1
12 thg 10, 24
Welling United0
Eastbourne Borough1
16 thg 12, 23
Welling United0
Eastbourne Borough2
23 thg 9, 23
Eastbourne Borough2
Welling United2
10 thg 4, 23
Welling United1
Eastbourne Borough0
13 thg 9, 22
Eastbourne Borough0
Welling United1
15 thg 4, 22
Eastbourne Borough3
Welling United3
04 thg 12, 21
Welling United0
Eastbourne Borough2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 28-12 | 24 |
| 2 |
|
11 | 20-10 | 24 |
| 3 |
|
11 | 18-12 | 24 |
| 4 |
|
11 | 17-12 | 22 |
| 5 |
|
12 | 18-20 | 21 |
| 6 |
|
11 | 27-15 | 19 |
| 7 |
|
10 | 19-11 | 19 |
| 8 |
|
10 | 22-13 | 18 |
| 9 |
|
9 | 18-13 | 17 |
| 10 |
|
9 | 18-12 | 16 |
| 11 |
|
11 | 18-20 | 15 |
| 12 |
|
9 | 16-11 | 14 |
| 13 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 14 |
|
9 | 19-14 | 12 |
| 15 |
|
11 | 18-19 | 11 |
| 16 |
|
9 | 14-20 | 11 |
| 17 |
|
10 | 15-19 | 9 |
| 18 |
|
11 | 13-21 | 9 |
| 19 |
|
12 | 15-33 | 9 |
| 20 |
|
10 | 19-29 | 8 |
| 21 |
|
11 | 11-26 | 5 |
| 22 |
|
10 | 8-26 | 4 |