Nhận định Kattaqurgon vs Gazalkent - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.22
Gazalkent thắng hoặc hòa
3.4/10
Kèo 1X2
25.00
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.54
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGazalkent
Kiểm soát bóngKattaqurgon: 55%Gazalkent: 45%
Tổng số cú sútKattaqurgon: 8Gazalkent: 7
Sút trúng đíchKattaqurgon: 3Gazalkent: 3
Sút trượtKattaqurgon: 4Gazalkent: 4
Phạt gócKattaqurgon: 4Gazalkent: 4
Kiểm soát bóngKattaqurgon: 46%Gazalkent: 54%
Tổng số cú sútKattaqurgon: 16Gazalkent: 12
Sút trúng đíchKattaqurgon: 6Gazalkent: 8
Sút trượtKattaqurgon: 10Gazalkent: 4
Phạt gócKattaqurgon: 5Gazalkent: 2
Kiểm soát bóngKattaqurgon: 46%55%Gazalkent: 54%45%
Tổng số cú sútKattaqurgon: 168Gazalkent: 127
Sút trúng đíchKattaqurgon: 63Gazalkent: 83
Sút trượtKattaqurgon: 104Gazalkent: 44
Phạt gócKattaqurgon: 54Gazalkent: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Gazalkent
Tổng bàn thắngKattaqurgon: 1.9Gazalkent: 3
Bàn thắng ghi đượcKattaqurgon: 1.3Gazalkent: 2
Bàn thuaKattaqurgon: 0.6Gazalkent: 1
Kiểm soát bóngKattaqurgon: 43%Gazalkent: 49%
Tổng số cú sútKattaqurgon: 7.1Gazalkent: 8.8
Sút trúng đíchKattaqurgon: 2.9Gazalkent: 4.2
Sút trượtKattaqurgon: 4.2Gazalkent: 4.6
Phạm lỗiKattaqurgon: 12.2Gazalkent: 11.7
Phạt gócKattaqurgon: 4.1Gazalkent: 4.7
Việt vịKattaqurgon: 3.2Gazalkent: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gazalkent
ThắngKattaqurgon: 6Gazalkent: 6
Trên 1.5 bànKattaqurgon: 7Gazalkent: 8
Trên 2.5 bànKattaqurgon: 3Gazalkent: 6
Trên 3.5 bànKattaqurgon: 0Gazalkent: 3
Cả hai đội ghi bànKattaqurgon: 3Gazalkent: 5
Thắng bất ngờKattaqurgon: 0Gazalkent: 0
Thua bất ngờKattaqurgon: 0Gazalkent: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Gazalkent0
Kattaqurgon2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 45-13 | 52 |
| 2 |
|
21 | 38-20 | 45 |
| 3 |
|
21 | 49-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 39-32 | 40 |
| 5 |
|
22 | 41-26 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-26 | 38 |
| 7 |
|
21 | 27-20 | 36 |
| 8 |
|
20 | 37-24 | 32 |
| 9 |
|
21 | 30-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 24-30 | 24 |
| 11 |
|
21 | 24-39 | 22 |
| 12 |
|
21 | 15-49 | 10 |
| 13 |
|
21 | 18-54 | 10 |
| 14 |
|
22 | 12-54 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs