Nhận định FC Copenhagen W vs KoldingQ W - 20 thg 9, 2026
12.27
X3.75
22.72
Diễn biến chính
- Hiệp 11–5
- 12'KoldingQ W · Bàn 0–1Thierry A.
- 16'KoldingQ W · Bàn 0–2Larsen C.Kiến tạo Madsen B.
- FC Copenhagen W · Bàn Hovmark M.1–230'
- 31'KoldingQ W · Bàn 1–3Lund A.Kiến tạo Amby S.
- 35'KoldingQ W · Bàn 1–4Lund A.Kiến tạo Larsen C.
- 41'KoldingQ W · Bàn 1–5Amby S.Kiến tạo Tenfjord J.
- Hiệp 21–1
- 51'KoldingQ W · Bàn 1–6Ludvigsen F.
- FC Copenhagen W · Bàn Jankovska S.2–659'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.40
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.03
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKoldingQ W
Tổng số cú sútFC Copenhagen W: 11KoldingQ W: 10
Sút trúng đíchFC Copenhagen W: 4KoldingQ W: 6
Sút trượtFC Copenhagen W: 7KoldingQ W: 4
Phạt gócFC Copenhagen W: 6KoldingQ W: 5
Thẻ vàngFC Copenhagen W: 1KoldingQ W: 1
Tổng số cú sútFC Copenhagen W: 10KoldingQ W: 11
Sút trúng đíchFC Copenhagen W: 5KoldingQ W: 10
Sút trượtFC Copenhagen W: 5KoldingQ W: 1
Phạt gócFC Copenhagen W: 2KoldingQ W: 6
Tổng số cú sútFC Copenhagen W: 1011KoldingQ W: 1110
Sút trúng đíchFC Copenhagen W: 54KoldingQ W: 106
Sút trượtFC Copenhagen W: 57KoldingQ W: 14
Phạt gócFC Copenhagen W: 26KoldingQ W: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
KoldingQ W
Tổng bàn thắngFC Copenhagen W: 4KoldingQ W: 4.3
Bàn thắng ghi đượcFC Copenhagen W: 1.5KoldingQ W: 1.4
Bàn thuaFC Copenhagen W: 2.5KoldingQ W: 2.9
Thẻ vàngFC Copenhagen W: 1.38KoldingQ W: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KoldingQ W
ThắngFC Copenhagen W: 4KoldingQ W: 2
Tài 1.5 bànFC Copenhagen W: 8KoldingQ W: 9
Tài 2.5 bànFC Copenhagen W: 7KoldingQ W: 9
Tài 3.5 bànFC Copenhagen W: 5KoldingQ W: 9
Cả hai đội ghi bànFC Copenhagen W: 7KoldingQ W: 6
Thắng bất ngờFC Copenhagen W: 1KoldingQ W: 0
Thua bất ngờFC Copenhagen W: 0KoldingQ W: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 42-15 | 35 |
| 2 |
|
14 | 31-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 38-14 | 25 |
| 4 |
|
13 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 17-20 | 22 |
| 6 |
|
14 | 28-17 | 21 |
| 7 |
|
14 | 24-35 | 14 |
| 8 |
|
13 | 8-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 18-41 | 10 |
| 10 |
|
14 | 8-40 | 3 |