Nhận định Koge W vs KoldingQ W - 26 thg 9, 2026
11.07
X14.50
224.00
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Koge W · Bàn thắng Witek Z.1–020'
- Hiệp 23–1
- 48'KoldingQ W · Bàn thắng 1–1Thierry A.
- Koge W · Hỏng phạt đền Carusa K. (hỏng pen.)56'
- Koge W · Bàn thắng Carusa K.Kiến tạo Wendicke M.2–163'
- Koge W · Bàn thắng Paulson C.3–169'
- Koge W · Bàn thắng Wendicke M.4–190'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.22
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.07
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.17
1.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKoldingQ W
Kiểm soát bóngKoge W: 68%KoldingQ W: 32%
Tổng số cú sútKoge W: 16KoldingQ W: 3
Sút trúng đíchKoge W: 7KoldingQ W: 2
Sút trượtKoge W: 8KoldingQ W: 2
Phạt gócKoge W: 7KoldingQ W: 3
Thẻ vàngKoge W: 1KoldingQ W: 2
Việt vịKoge W: 5KoldingQ W: 2
Phạm lỗiKoge W: 10KoldingQ W: 14
Kiểm soát bóngKoge W: 65%KoldingQ W: 35%
Tổng số cú sútKoge W: 20KoldingQ W: 3
Sút trúng đíchKoge W: 13KoldingQ W: 2
Sút trượtKoge W: 7KoldingQ W: 1
Phạt gócKoge W: 7KoldingQ W: 1
Thẻ vàngKoge W: 1KoldingQ W: 1
Kiểm soát bóngKoge W: 65%68%KoldingQ W: 35%32%
Tổng số cú sútKoge W: 2016KoldingQ W: 33
Sút trúng đíchKoge W: 137KoldingQ W: 22
Sút trượtKoge W: 78KoldingQ W: 12
Phạt gócKoge W: 77KoldingQ W: 13
Thẻ vàngKoge W: 11KoldingQ W: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
KoldingQ W
Tổng bàn thắngKoge W: 3.2KoldingQ W: 4.6
Bàn thắng ghi đượcKoge W: 2.1KoldingQ W: 1.8
Bàn thuaKoge W: 1.1KoldingQ W: 2.8
Tổng số cú sútKoge W: 13.9KoldingQ W: 10
Sút trúng đíchKoge W: 5.9KoldingQ W: 6.4
Sút trượtKoge W: 6.3KoldingQ W: 3.6
Phạt gócKoge W: 6.9KoldingQ W: 5.2
Thẻ vàngKoge W: 1.3KoldingQ W: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KoldingQ W
ThắngKoge W: 7KoldingQ W: 3
Trên 1.5 bànKoge W: 8KoldingQ W: 9
Trên 2.5 bànKoge W: 6KoldingQ W: 9
Trên 3.5 bànKoge W: 2KoldingQ W: 9
Cả hai đội ghi bànKoge W: 5KoldingQ W: 6
Thắng bất ngờKoge W: 0KoldingQ W: 0
Thua bất ngờKoge W: 0KoldingQ W: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
13 thg 6, 26
Køge W3
KoldingQ W1
24 thg 4, 26
KoldingQ W0
Køge W2
01 thg 11, 25
Køge W6
KoldingQ W1
05 thg 9, 25
KoldingQ W1
Køge W2
20 thg 10, 24
Køge W5
KoldingQ W0
20 thg 9, 24
KoldingQ W1
Køge W2
25 thg 5, 24
KoldingQ W0
Køge W4
29 thg 3, 24
Køge W1
KoldingQ W1
19 thg 11, 23
KoldingQ W0
Køge W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 28-9 | 24 |
| 2 |
|
9 | 30-10 | 20 |
| 3 |
|
9 | 23-7 | 17 |
| 4 |
|
9 | 15-12 | 17 |
| 5 |
|
9 | 20-12 | 14 |
| 6 |
|
9 | 11-19 | 10 |
| 7 |
|
9 | 6-18 | 10 |
| 8 |
|
9 | 18-28 | 9 |
| 9 |
|
9 | 11-31 | 6 |
| 10 |
|
9 | 6-22 | 3 |