Nhận định KoldingQ W vs Koge W - 24 thg 10, 2026
112.00
X7.40
21.14
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 1'Koge W · Bàn thắng 0–1Oskarsdottir E.
- KoldingQ W · Bàn thắng Amby S.1–14'
- 33'Koge W · Bàn thắng 1–2Oskarsdottir E.
- Hiệp 21–1
- 71'Koge W · Bàn thắng 1–3Thygesen S.
- KoldingQ W · Bàn thắng Thierry A.2–377'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2
1.65
Koge W thắng cách biệt 2+ bàn
8.8/10
Kèo 1X2
21.15
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
2.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKoge W
xGKoldingQ W: 1.34Koge W: 1.96
Kiểm soát bóngKoldingQ W: 35%Koge W: 65%
Tổng số cú sútKoldingQ W: 4Koge W: 17
Sút trúng đíchKoldingQ W: 2Koge W: 7
Sút trượtKoldingQ W: 2Koge W: 7
Phạt gócKoldingQ W: 3Koge W: 8
Thẻ vàngKoldingQ W: 1Koge W: 1
Việt vịKoldingQ W: 2Koge W: 4
Phạm lỗiKoldingQ W: 13Koge W: 11
Kiểm soát bóngKoldingQ W: 10%Koge W: 90%
Sút trúng đíchKoldingQ W: 0Koge W: 0
Sút trượtKoldingQ W: 0Koge W: 0
Phạt gócKoldingQ W: 8Koge W: 5
Thẻ vàngKoldingQ W: 1Koge W: 0
Kiểm soát bóngKoldingQ W: 10%35%Koge W: 90%65%
Sút trúng đíchKoldingQ W: 02Koge W: 07
Sút trượtKoldingQ W: 02Koge W: 07
Phạt gócKoldingQ W: 83Koge W: 58
Thẻ vàngKoldingQ W: 11Koge W: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Koge W
Tổng bàn thắngKoldingQ W: 4.1Koge W: 3.9
Bàn thắng ghi đượcKoldingQ W: 1.8Koge W: 2.5
Bàn thuaKoldingQ W: 2.3Koge W: 1.4
Kiểm soát bóngKoldingQ W: 42%Koge W: 49%
Tổng số cú sútKoldingQ W: 9.3Koge W: 13.8
Sút trúng đíchKoldingQ W: 5.6Koge W: 6.9
Sút trượtKoldingQ W: 3.6Koge W: 6.4
Phạt gócKoldingQ W: 4.8Koge W: 6
Thẻ vàngKoldingQ W: 1.25Koge W: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Koge W
ThắngKoldingQ W: 4Koge W: 5
Trên 1.5 bànKoldingQ W: 9Koge W: 9
Trên 2.5 bànKoldingQ W: 9Koge W: 6
Trên 3.5 bànKoldingQ W: 8Koge W: 5
Cả hai đội ghi bànKoldingQ W: 6Koge W: 7
Thắng bất ngờKoldingQ W: 0Koge W: 0
Thua bất ngờKoldingQ W: 0Koge W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
1Thắng
2Hòa
20Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.7Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
26 thg 92026
Køge W
KoldingQ W41
13 thg 62026
Køge W
KoldingQ W31
24 thg 42026
KoldingQ W
Køge W02
01 thg 112025
Køge W
KoldingQ W61
05 thg 92025
KoldingQ W
Køge W12
20 thg 102024
Køge W
KoldingQ W50
20 thg 92024
KoldingQ W
Køge W12
25 thg 52024
KoldingQ W
Køge W04
29 thg 32024
Køge W
KoldingQ W11
19 thg 112023
KoldingQ W
Køge W02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 34-14 | 29 |
| 2 |
|
11 | 32-12 | 22 |
| 3 |
|
12 | 27-11 | 21 |
| 4 |
|
12 | 26-13 | 21 |
| 5 |
|
12 | 17-14 | 21 |
| 6 |
|
12 | 16-20 | 19 |
| 7 |
|
12 | 22-32 | 13 |
| 8 |
|
12 | 8-23 | 13 |
| 9 |
|
12 | 14-38 | 6 |
| 10 |
|
11 | 8-27 | 3 |