Nhận định Fenix vs Plaza Colonia - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.58
6.5/10
Kèo 1X2
12.40
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.74
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPlaza Colonia
Kiểm soát bóngFenix: 53%Plaza Colonia: 47%
Tổng số cú sútFenix: 8Plaza Colonia: 6
Sút trúng đíchFenix: 3Plaza Colonia: 3
Sút trượtFenix: 4Plaza Colonia: 3
Phạt gócFenix: 5Plaza Colonia: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Plaza Colonia
Tổng bàn thắngFenix: 2.3Plaza Colonia: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFenix: 1.3Plaza Colonia: 1.2
Bàn thuaFenix: 1Plaza Colonia: 1
Kiểm soát bóngFenix: 53%Plaza Colonia: 51%
Tổng số cú sútFenix: 8.6Plaza Colonia: 7.5
Sút trúng đíchFenix: 4.1Plaza Colonia: 3.9
Sút trượtFenix: 4.4Plaza Colonia: 3.6
Phạm lỗiFenix: 13.4Plaza Colonia: 12.9
Phạt gócFenix: 5.6Plaza Colonia: 5.4
Việt vịFenix: 1.7Plaza Colonia: 2.8
Thẻ đỏFenix: 0.8Plaza Colonia: 0.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Plaza Colonia
ThắngFenix: 3Plaza Colonia: 4
Trên 1.5 bànFenix: 7Plaza Colonia: 7
Trên 2.5 bànFenix: 3Plaza Colonia: 4
Trên 3.5 bànFenix: 3Plaza Colonia: 1
Cả hai đội ghi bànFenix: 6Plaza Colonia: 4
Thắng bất ngờFenix: 0Plaza Colonia: 0
Thua bất ngờFenix: 0Plaza Colonia: 0
Đối đầu
7
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Plaza Colonia0
Fenix1
13 thg 10, 23
Fenix1
Plaza Colonia4
24 thg 6, 23
Plaza Colonia1
Fenix1
05 thg 3, 23
Plaza Colonia3
Fenix1
05 thg 9, 22
Fenix0
Plaza Colonia1
25 thg 2, 22
Plaza Colonia1
Fenix1
14 thg 11, 21
Plaza Colonia1
Fenix1
01 thg 8, 21
Fenix0
Plaza Colonia1
29 thg 1, 21
Fenix3
Plaza Colonia3
07 thg 3, 20
Plaza Colonia1
Fenix1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 25-14 | 28 |
| 2 |
|
14 | 23-18 | 24 |
| 3 |
|
14 | 20-13 | 23 |
| 4 |
|
14 | 17-16 | 21 |
| 5 |
|
14 | 16-17 | 21 |
| 6 |
|
14 | 11-13 | 21 |
| 7 |
|
14 | 17-17 | 19 |
| 8 |
|
14 | 17-17 | 18 |
| 9 |
|
14 | 12-15 | 17 |
| 10 |
|
14 | 18-17 | 16 |
| 11 |
|
14 | 19-22 | 16 |
| 12 |
|
14 | 16-19 | 15 |
| 13 |
|
14 | 12-20 | 15 |
| 14 |
|
14 | 15-20 | 14 |