Nhận định Folgore vs Virtus - 7 thg 11, 2026
13.00
X3.10
22.22
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Folgore · Bàn Garcia Rufer A.1–029'
- Hiệp 21–0
- Folgore · Bàn Pancotti S.2–067'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.32
Virtus thắng hoặc hòa
4.6/10
Kèo 1X2
22.22
3.6/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.26
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.47
3.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVirtus
xGFolgore: 1.22Virtus: 0.99
Kiểm soát bóngFolgore: 43%Virtus: 57%
Tổng số cú sútFolgore: 7Virtus: 10
Sút trúng đíchFolgore: 4Virtus: 6
Sút trượtFolgore: 4Virtus: 3
Phạt gócFolgore: 5Virtus: 4
Thẻ vàngFolgore: 1Virtus: 3
Việt vịFolgore: 1Virtus: 2
Phạm lỗiFolgore: 15Virtus: 14
Kiểm soát bóngFolgore: 50%Virtus: 50%
Sút trúng đíchFolgore: 0Virtus: 0
Sút trượtFolgore: 0Virtus: 0
Phạt gócFolgore: 0Virtus: 0
Kiểm soát bóngFolgore: 50%43%Virtus: 50%57%
Sút trúng đíchFolgore: 04Virtus: 06
Sút trượtFolgore: 04Virtus: 03
Phạt gócFolgore: 05Virtus: 04
Thống kê
Trung bình / Trận
Virtus
Tổng bàn thắngFolgore: 2.9Virtus: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFolgore: 2.2Virtus: 2
Bàn thuaFolgore: 0.7Virtus: 0.2
Kiểm soát bóngFolgore: 54%Virtus: 59%
Tổng số cú sútFolgore: 7.2Virtus: 9.6
Sút trúng đíchFolgore: 5.3Virtus: 6.8
Sút trượtFolgore: 2.6Virtus: 3.4
Phạm lỗiFolgore: 14.8Virtus: 12.8
Phạt gócFolgore: 6.1Virtus: 5.5
Việt vịFolgore: 2Virtus: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Virtus
ThắngFolgore: 8Virtus: 9
Tài 1.5 bànFolgore: 8Virtus: 5
Tài 2.5 bànFolgore: 5Virtus: 4
Tài 3.5 bànFolgore: 3Virtus: 2
Cả hai đội ghi bànFolgore: 5Virtus: 1
Thắng bất ngờFolgore: 0Virtus: 1
Thua bất ngờFolgore: 1Virtus: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
9Thắng
4Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
21 thg 1 2026: Folgore 1–2 Virtus
12 thg 9 2025: Virtus 2–1 Folgore
01 thg 3 2025: Folgore 0–2 Virtus
01 thg 11 2024: Virtus 1–0 Folgore
10 thg 3 2024: Virtus 2–0 Folgore
26 thg 11 2023: Folgore 0–2 Virtus
03 thg 5 2023: Folgore 1–1 Virtus
29 thg 4 2023: Virtus 1–1 Folgore
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 18-4 | 19 |
| 2 |
|
7 | 13-2 | 19 |
| 3 |
|
7 | 12-3 | 17 |
| 4 |
|
7 | 16-4 | 16 |
| 5 |
|
7 | 16-5 | 16 |
| 6 |
|
7 | 8-3 | 13 |
| 7 |
|
7 | 11-8 | 8 |
| 8 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 9 |
|
7 | 9-11 | 7 |
| 10 |
|
7 | 8-14 | 7 |
| 11 |
|
7 | 7-9 | 5 |
| 12 |
|
7 | 11-24 | 5 |
| 13 |
|
7 | 7-9 | 4 |
| 14 |
|
7 | 6-16 | 4 |
| 15 |
|
7 | 2-15 | 3 |
| 16 |
|
7 | 2-17 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Campionato Sammarinese (Play Offs: Quarter-finals)
Promotion - Campionato Sammarinese (Play Offs: 1/8-finals)