Nhận định Gala Fairydean Rovers vs Bo'ness United - 4 thg 4, 2026
12.57
X4.50
22.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.41
Bo'ness United thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.15
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.81
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bo'ness U
Tổng bàn thắngGala Fairydean Rovers: 3.7Bo'ness United: 2.3
Bàn thắng ghi đượcGala Fairydean Rovers: 1.1Bo'ness United: 1.2
Bàn thuaGala Fairydean Rovers: 2.6Bo'ness United: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bo'ness U
ThắngGala Fairydean Rovers: 1Bo'ness United: 3
Trên 1.5 bànGala Fairydean Rovers: 10Bo'ness United: 7
Trên 2.5 bànGala Fairydean Rovers: 9Bo'ness United: 4
Trên 3.5 bànGala Fairydean Rovers: 4Bo'ness United: 2
Cả hai đội ghi bànGala Fairydean Rovers: 7Bo'ness United: 5
Thắng bất ngờGala Fairydean Rovers: 0Bo'ness United: 0
Thua bất ngờGala Fairydean Rovers: 0Bo'ness United: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Gala Fairydean Rovers3
Bo'ness United1
08 thg 11, 25
Bo'ness United4
Gala Fairydean Rovers0
22 thg 2, 25
Bo'ness United2
Gala Fairydean Rovers2
21 thg 9, 24
Gala Fairydean Rovers3
Bo'ness United1
02 thg 3, 24
Gala Fairydean Rovers1
Bo'ness United5
22 thg 7, 23
Bo'ness United3
Gala Fairydean Rovers0
25 thg 2, 23
Gala Fairydean Rovers2
Bo'ness United3
08 thg 10, 22
Bo'ness United1
Gala Fairydean Rovers2
04 thg 5, 22
Gala Fairydean Rovers1
Bo'ness United3
21 thg 7, 21
Bo'ness United2
Gala Fairydean Rovers2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |