Nhận định Qiziriq vs Gazalkent - 22 thg 9, 2026
19.25
X6.10
21.20
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 26'Gazalkent · Bàn thắng 0–1Aliev R.
- 40'Gazalkent · Bàn thắng 0–2Fazilov J. (phản lưới)
- Hiệp 21–2
- 49'Gazalkent · Bàn thắng 0–3Kholmamatov A.
- Qiziriq · Bàn thắng Karimov S.1–354'
- 73'Gazalkent · Bàn thắng 1–4Nabatov V.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.20
Gazalkent thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.20
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.98
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
6.0/10
Kèo Bet Builder
2 & Dưới 4.51.66
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGazalkent
Kiểm soát bóngQiziriq: 40%Gazalkent: 60%
Tổng số cú sútQiziriq: 5Gazalkent: 11
Sút trúng đíchQiziriq: 2Gazalkent: 5
Sút trượtQiziriq: 3Gazalkent: 6
Phạt gócQiziriq: 3Gazalkent: 6
Việt vịQiziriq: 1Gazalkent: 2
Phạm lỗiQiziriq: 11Gazalkent: 9
Kiểm soát bóngQiziriq: 39%Gazalkent: 61%
Tổng số cú sútQiziriq: 2Gazalkent: 14
Sút trúng đíchQiziriq: 1Gazalkent: 11
Sút trượtQiziriq: 1Gazalkent: 3
Phạt gócQiziriq: 2Gazalkent: 7
Việt vịQiziriq: 4Gazalkent: 4
Phạm lỗiQiziriq: 10Gazalkent: 14
Kiểm soát bóngQiziriq: 39%40%Gazalkent: 61%60%
Tổng số cú sútQiziriq: 25Gazalkent: 1411
Sút trúng đíchQiziriq: 12Gazalkent: 115
Sút trượtQiziriq: 13Gazalkent: 36
Phạt gócQiziriq: 23Gazalkent: 76
Việt vịQiziriq: 41Gazalkent: 42
Phạm lỗiQiziriq: 1011Gazalkent: 149
Thống kê
Trung bình / Trận
Gazalkent
Tổng bàn thắngQiziriq: 2.9Gazalkent: 3.1
Bàn thắng ghi đượcQiziriq: 0.3Gazalkent: 2
Bàn thuaQiziriq: 2.6Gazalkent: 1.1
Kiểm soát bóngQiziriq: 44%Gazalkent: 49%
Tổng số cú sútQiziriq: 5.5Gazalkent: 8
Sút trúng đíchQiziriq: 2Gazalkent: 3.6
Sút trượtQiziriq: 3.5Gazalkent: 4.4
Phạt gócQiziriq: 2.5Gazalkent: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gazalkent
ThắngQiziriq: 0Gazalkent: 5
Trên 1.5 bànQiziriq: 9Gazalkent: 7
Trên 2.5 bànQiziriq: 7Gazalkent: 5
Trên 3.5 bànQiziriq: 1Gazalkent: 4
Cả hai đội ghi bànQiziriq: 3Gazalkent: 5
Thắng bất ngờQiziriq: 0Gazalkent: 0
Thua bất ngờQiziriq: 0Gazalkent: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 5, 26
Gazalkent1
Qiziriq2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 45-13 | 52 |
| 2 |
|
21 | 38-20 | 45 |
| 3 |
|
21 | 49-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 39-32 | 40 |
| 5 |
|
22 | 41-26 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-26 | 38 |
| 7 |
|
21 | 27-20 | 36 |
| 8 |
|
20 | 37-24 | 32 |
| 9 |
|
21 | 30-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 24-30 | 24 |
| 11 |
|
21 | 24-39 | 22 |
| 12 |
|
21 | 15-49 | 10 |
| 13 |
|
21 | 18-54 | 10 |
| 14 |
|
22 | 12-54 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs