Nhận định Yaypan vs BuxDu - 13 thg 10, 2026
11.25
X5.25
29.25
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–1
- 51'BuxDu · Bàn thắng 0–1Boysariev I.
- Yaypan · Bàn thắng Ibrohimov M.1–176'
- Yaypan · Bàn thắng Valijonov M.2–185'
- 88'BuxDu · Thẻ đỏ Thẻ đỏ
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
29.25
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.54.76
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBuxDu
Kiểm soát bóngYaypan: 57%BuxDu: 43%
Tổng số cú sútYaypan: 13BuxDu: 9
Sút trúng đíchYaypan: 5BuxDu: 6
Sút trượtYaypan: 7BuxDu: 3
Phạt gócYaypan: 6BuxDu: 3
Việt vịYaypan: 4BuxDu: 1
Phạm lỗiYaypan: 9BuxDu: 13
Kiểm soát bóngYaypan: 35%BuxDu: 65%
Tổng số cú sútYaypan: 9BuxDu: 9
Sút trúng đíchYaypan: 4BuxDu: 2
Sút trượtYaypan: 5BuxDu: 7
Phạt gócYaypan: 2BuxDu: 2
Kiểm soát bóngYaypan: 35%57%BuxDu: 65%43%
Tổng số cú sútYaypan: 913BuxDu: 99
Sút trúng đíchYaypan: 45BuxDu: 26
Sút trượtYaypan: 57BuxDu: 73
Phạt gócYaypan: 26BuxDu: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
BuxDu
Tổng bàn thắngYaypan: 2.7BuxDu: 4.2
Bàn thắng ghi đượcYaypan: 1BuxDu: 0.9
Bàn thuaYaypan: 1.7BuxDu: 3.3
Kiểm soát bóngYaypan: 53%BuxDu: 50%
Tổng số cú sútYaypan: 9.6BuxDu: 9.3
Sút trúng đíchYaypan: 4BuxDu: 5.3
Sút trượtYaypan: 5.6BuxDu: 4
Phạm lỗiYaypan: 15.4BuxDu: 12
Phạt gócYaypan: 5.3BuxDu: 2
Việt vịYaypan: 3BuxDu: 0.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BuxDu
ThắngYaypan: 2BuxDu: 0
Trên 1.5 bànYaypan: 7BuxDu: 10
Trên 2.5 bànYaypan: 5BuxDu: 8
Trên 3.5 bànYaypan: 3BuxDu: 6
Cả hai đội ghi bànYaypan: 6BuxDu: 7
Thắng bất ngờYaypan: 0BuxDu: 0
Thua bất ngờYaypan: 0BuxDu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
05 thg 62026
BuxDu
Yaypan21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-14 | 58 |
| 2 |
|
23 | 51-17 | 47 |
| 3 |
|
23 | 40-23 | 46 |
| 4 |
|
23 | 43-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 39-33 | 40 |
| 6 |
|
23 | 38-30 | 39 |
| 7 |
|
22 | 31-24 | 37 |
| 8 |
|
22 | 43-28 | 36 |
| 9 |
|
23 | 32-34 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-44 | 25 |
| 11 |
|
23 | 24-32 | 24 |
| 12 |
|
23 | 18-51 | 13 |
| 13 |
|
23 | 22-56 | 13 |
| 14 |
|
23 | 12-57 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs