Nhận định Genoa U20 vs Hellas Verona U20 - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.71
Genoa U20 thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.71
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.57
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.89
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVerona U20
xGGenoa U20: 1.24Hellas Verona U20: 1.07
Kiểm soát bóngGenoa U20: 58%Hellas Verona U20: 42%
Tổng số cú sútGenoa U20: 11Hellas Verona U20: 6
Sút trúng đíchGenoa U20: 6Hellas Verona U20: 2
Sút trượtGenoa U20: 4Hellas Verona U20: 3
Phạt gócGenoa U20: 5Hellas Verona U20: 3
Thẻ vàngGenoa U20: 1Hellas Verona U20: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Verona U20
Tổng bàn thắngGenoa U20: 3Hellas Verona U20: 2.1
Bàn thắng ghi đượcGenoa U20: 1.8Hellas Verona U20: 0.8
Bàn thuaGenoa U20: 1.2Hellas Verona U20: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Verona U20
ThắngGenoa U20: 4Hellas Verona U20: 2
Tài 1.5 bànGenoa U20: 8Hellas Verona U20: 6
Tài 2.5 bànGenoa U20: 6Hellas Verona U20: 3
Tài 3.5 bànGenoa U20: 4Hellas Verona U20: 2
Cả hai đội ghi bànGenoa U20: 7Hellas Verona U20: 3
Thắng bất ngờGenoa U20: 0Hellas Verona U20: 0
Thua bất ngờGenoa U20: 0Hellas Verona U20: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
03 thg 3 2026: Genoa U20 1–1 Verona U20
29 thg 11 2025: Verona U20 1–0 Genoa U20
29 thg 3 2025: Genoa U20 1–2 Verona U20
23 thg 12 2024: Verona U20 0–4 Genoa U20
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-10 | 18 |
| 2 |
|
9 | 21-12 | 18 |
| 3 |
|
9 | 15-10 | 16 |
| 4 |
|
9 | 18-14 | 15 |
| 5 |
|
8 | 13-11 | 15 |
| 6 |
|
9 | 21-22 | 15 |
| 7 |
|
9 | 16-12 | 13 |
| 8 |
|
9 | 14-10 | 13 |
| 9 |
|
9 | 15-12 | 13 |
| 10 |
|
9 | 15-12 | 13 |
| 11 |
|
9 | 13-12 | 12 |
| 12 |
|
8 | 12-17 | 11 |
| 13 |
|
9 | 17-18 | 10 |
| 14 |
|
9 | 9-11 | 10 |
| 15 |
|
9 | 10-13 | 10 |
| 16 |
|
9 | 9-11 | 9 |
| 17 |
|
9 | 16-20 | 9 |
| 18 |
|
9 | 13-19 | 7 |
| 19 |
|
9 | 12-20 | 6 |
| 20 |
|
9 | 8-21 | 5 |