Nhận định Gernika vs Amorebieta - 17 thg 10, 2026
12.25
X3.00
23.25
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Gernika · Bàn thắng Vieites Blazquez K.1–023'
- Hiệp 20–2
- Gernika · Thẻ vàng thứ hai Ortiz J.85'
- 87'Amorebieta · Bàn thắng 1–1Muguruza J.
- 90'Amorebieta · Bàn thắng 1–2Intxausti A.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Gernika thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.25
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.52
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAmorebieta
Kiểm soát bóngGernika: 57%Amorebieta: 43%
Tổng số cú sútGernika: 11Amorebieta: 6
Sút trúng đíchGernika: 6Amorebieta: 3
Sút trượtGernika: 5Amorebieta: 3
Phạt gócGernika: 4Amorebieta: 4
Kiểm soát bóngGernika: 50%Amorebieta: 50%
Tổng số cú sútGernika: 9Amorebieta: 6
Sút trúng đíchGernika: 1Amorebieta: 3
Sút trượtGernika: 8Amorebieta: 3
Phạt gócGernika: 6Amorebieta: 1
Kiểm soát bóngGernika: 50%57%Amorebieta: 50%43%
Tổng số cú sútGernika: 911Amorebieta: 66
Sút trúng đíchGernika: 16Amorebieta: 33
Sút trượtGernika: 85Amorebieta: 33
Phạt gócGernika: 64Amorebieta: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Amorebieta
Tổng bàn thắngGernika: 2.4Amorebieta: 2.3
Bàn thắng ghi đượcGernika: 1.6Amorebieta: 1.2
Bàn thuaGernika: 0.8Amorebieta: 1.1
Kiểm soát bóngGernika: 56%Amorebieta: 49%
Tổng số cú sútGernika: 10.5Amorebieta: 7
Sút trúng đíchGernika: 5.5Amorebieta: 4.7
Sút trượtGernika: 5Amorebieta: 2.3
Phạt gócGernika: 3.7Amorebieta: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Amorebieta
ThắngGernika: 3Amorebieta: 3
Trên 1.5 bànGernika: 8Amorebieta: 6
Trên 2.5 bànGernika: 5Amorebieta: 3
Trên 3.5 bànGernika: 3Amorebieta: 2
Cả hai đội ghi bànGernika: 6Amorebieta: 4
Thắng bất ngờGernika: 0Amorebieta: 0
Thua bất ngờGernika: 0Amorebieta: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Amorebieta
Gernika12
11 thg 102025
Gernika
Amorebieta10
18 thg 82022
Gernika
Amorebieta10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-7 | 17 |
| 2 |
|
7 | 18-8 | 16 |
| 3 |
|
7 | 8-3 | 16 |
| 4 |
|
7 | 11-4 | 14 |
| 5 |
|
7 | 7-7 | 11 |
| 6 |
|
7 | 8-7 | 10 |
| 7 |
|
7 | 8-7 | 10 |
| 8 |
|
7 | 5-8 | 10 |
| 9 |
|
7 | 10-14 | 10 |
| 10 |
|
7 | 14-8 | 9 |
| 11 |
|
7 | 11-12 | 9 |
| 12 |
|
7 | 7-8 | 8 |
| 13 |
|
7 | 12-16 | 7 |
| 14 |
|
7 | 10-16 | 7 |
| 15 |
|
7 | 10-11 | 6 |
| 16 |
|
7 | 8-13 | 6 |
| 17 |
|
7 | 7-15 | 5 |
| 18 |
|
7 | 7-14 | 4 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation