Nhận định Gernika vs Sestao River - 4 thg 10, 2026
12.60
X2.95
22.80
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Gernika · Bàn thắng Ortiz J.1–04'
- Hiệp 20–2
- 87'Sestao River · Bàn thắng 1–1Castillo Marcilla A.
- 90+3'Sestao River · Bàn thắng 1–2Rojo J.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Gernika thắng hoặc hòa
4.3/10
Kèo 1X2
12.60
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.44
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.92
1.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISestao
Kiểm soát bóngGernika: 56%Sestao River: 44%
Tổng số cú sútGernika: 13Sestao River: 7
Sút trúng đíchGernika: 7Sestao River: 3
Sút trượtGernika: 6Sestao River: 4
Phạt gócGernika: 4Sestao River: 6
Kiểm soát bóngGernika: 52%Sestao River: 48%
Tổng số cú sútGernika: 4Sestao River: 13
Sút trúng đíchGernika: 2Sestao River: 4
Sút trượtGernika: 2Sestao River: 9
Phạt gócGernika: 2Sestao River: 9
Kiểm soát bóngGernika: 52%56%Sestao River: 48%44%
Tổng số cú sútGernika: 413Sestao River: 137
Sút trúng đíchGernika: 27Sestao River: 43
Sút trượtGernika: 26Sestao River: 94
Phạt gócGernika: 24Sestao River: 96
Thống kê
Trung bình / Trận
Sestao
Tổng bàn thắngGernika: 2.2Sestao River: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGernika: 1.5Sestao River: 1.6
Bàn thuaGernika: 0.7Sestao River: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sestao
ThắngGernika: 3Sestao River: 7
Trên 1.5 bànGernika: 7Sestao River: 7
Trên 2.5 bànGernika: 4Sestao River: 3
Trên 3.5 bànGernika: 3Sestao River: 2
Cả hai đội ghi bànGernika: 5Sestao River: 4
Thắng bất ngờGernika: 0Sestao River: 0
Thua bất ngờGernika: 0Sestao River: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Gernika0
Sestao River0
14 thg 12, 25
Sestao River2
Gernika2
26 thg 2, 23
Sestao River2
Gernika0
09 thg 10, 22
Gernika1
Sestao River2
13 thg 8, 22
Gernika1
Sestao River1
16 thg 4, 22
Sestao River3
Gernika2
27 thg 11, 21
Gernika0
Sestao River2
13 thg 3, 21
Gernika1
Sestao River0
20 thg 12, 20
Sestao River2
Gernika0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 10-3 | 12 |
| 2 |
|
5 | 12-6 | 12 |
| 3 |
|
5 | 7-3 | 12 |
| 4 |
|
4 | 9-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 5-3 | 10 |
| 6 |
|
5 | 12-5 | 8 |
| 7 |
|
5 | 9-8 | 8 |
| 8 |
|
5 | 5-4 | 7 |
| 9 |
|
5 | 5-6 | 7 |
| 10 |
|
5 | 8-10 | 7 |
| 11 |
|
5 | 6-8 | 6 |
| 12 |
|
4 | 5-4 | 5 |
| 13 |
|
5 | 3-6 | 4 |
| 14 |
|
5 | 6-10 | 4 |
| 15 |
|
5 | 5-10 | 4 |
| 16 |
|
5 | 5-7 | 3 |
| 17 |
|
5 | 6-13 | 3 |
| 18 |
|
5 | 3-11 | 1 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation