Nhận định Guairena FC vs SOL DE America - 30 thg 8, 2026
13.00
X3.05
22.32
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
22.32
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.78
3.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISOL A
Kiểm soát bóngGuairena FC: 49%SOL DE America: 51%
Tổng số cú sútGuairena FC: 8SOL DE America: 8
Sút trúng đíchGuairena FC: 3SOL DE America: 4
Sút trượtGuairena FC: 5SOL DE America: 4
Phạt gócGuairena FC: 6SOL DE America: 4
Việt vịGuairena FC: 2SOL DE America: 4
Phạm lỗiGuairena FC: 13SOL DE America: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
SOL A
Tổng bàn thắngGuairena FC: 2SOL DE America: 2.1
Bàn thắng ghi đượcGuairena FC: 0.8SOL DE America: 1.3
Bàn thuaGuairena FC: 1.2SOL DE America: 0.8
Kiểm soát bóngGuairena FC: 51%SOL DE America: 49%
Tổng số cú sútGuairena FC: 8.6SOL DE America: 8.4
Sút trúng đíchGuairena FC: 3.8SOL DE America: 4
Sút trượtGuairena FC: 4.8SOL DE America: 4.4
Phạm lỗiGuairena FC: 12.2SOL DE America: 10.2
Phạt gócGuairena FC: 6.1SOL DE America: 3.7
Việt vịGuairena FC: 2SOL DE America: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SOL A
ThắngGuairena FC: 2SOL DE America: 3
Trên 1.5 bànGuairena FC: 6SOL DE America: 8
Trên 2.5 bànGuairena FC: 4SOL DE America: 2
Trên 3.5 bànGuairena FC: 1SOL DE America: 1
Cả hai đội ghi bànGuairena FC: 5SOL DE America: 8
Thắng bất ngờGuairena FC: 0SOL DE America: 0
Thua bất ngờGuairena FC: 0SOL DE America: 0
Đối đầu
7
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
SOL DE America1
Guairena FC1
02 thg 8, 25
SOL DE America1
Guairena FC3
26 thg 4, 25
Guairena FC2
SOL DE America0
21 thg 10, 22
Guairena FC0
SOL DE America0
20 thg 8, 22
SOL DE America2
Guairena FC0
08 thg 5, 22
Guairena FC2
SOL DE America1
20 thg 2, 22
SOL DE America1
Guairena FC0
31 thg 10, 21
SOL DE America3
Guairena FC0
13 thg 8, 21
Guairena FC1
SOL DE America1
28 thg 5, 21
SOL DE America0
Guairena FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 31-18 | 43 |
| 2 |
|
20 | 41-24 | 40 |
| 3 |
|
20 | 32-18 | 39 |
| 4 |
|
20 | 32-22 | 35 |
| 5 |
|
20 | 25-17 | 30 |
| 6 |
|
20 | 22-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 28-26 | 27 |
| 8 |
|
20 | 27-29 | 26 |
| 9 |
|
20 | 23-34 | 25 |
| 10 |
|
20 | 24-26 | 24 |
| 11 |
|
20 | 19-23 | 24 |
| 12 |
|
20 | 22-30 | 23 |
| 13 |
|
20 | 21-27 | 20 |
| 14 |
|
20 | 23-32 | 18 |
| 15 |
|
20 | 18-28 | 15 |
| 16 |
|
20 | 18-30 | 13 |