Nhận định Hapoel Migdal HaEmek vs Ironi Nesher - 19 thg 2, 2026
11.90
X3.55
23.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
1X1.23
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Ironi Nesher
Tổng bàn thắngHapoel Migdal HaEmek: 3Ironi Nesher: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHapoel Migdal HaEmek: 1.7Ironi Nesher: 1.4
Bàn thuaHapoel Migdal HaEmek: 1.3Ironi Nesher: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ironi Nesher
ThắngHapoel Migdal HaEmek: 4Ironi Nesher: 4
Trên 1.5 bànHapoel Migdal HaEmek: 8Ironi Nesher: 9
Trên 2.5 bànHapoel Migdal HaEmek: 7Ironi Nesher: 7
Trên 3.5 bànHapoel Migdal HaEmek: 5Ironi Nesher: 5
Cả hai đội ghi bànHapoel Migdal HaEmek: 7Ironi Nesher: 7
Thắng bất ngờHapoel Migdal HaEmek: 0Ironi Nesher: 2
Thua bất ngờHapoel Migdal HaEmek: 0Ironi Nesher: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
19 thg 22026
Hapoel Migdal HaEmek
Ironi Nesher30
17 thg 102025
Ironi Nesher
Hapoel Migdal HaEmek20
03 thg 122024
Ironi Nesher
Hapoel Migdal HaEmek03
17 thg 22024
Ironi Nesher
Hapoel Migdal HaEmek01
08 thg 92023
Hapoel Migdal HaEmek
Ironi Nesher10
24 thg 22023
Ironi Nesher
Hapoel Migdal HaEmek21
21 thg 102022
Hapoel Migdal HaEmek
Ironi Nesher42
01 thg 42022
Ironi Nesher
Hapoel Migdal HaEmek11
17 thg 122021
Hapoel Migdal HaEmek
Ironi Nesher03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-17 | 48 |
| 2 |
|
22 | 42-23 | 42 |
| 3 |
|
22 | 35-21 | 38 |
| 4 |
|
22 | 34-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 30-23 | 33 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 28-27 | 32 |
| 8 |
|
22 | 29-23 | 31 |
| 9 |
|
22 | 33-30 | 31 |
| 10 |
|
22 | 29-25 | 30 |
| 11 |
|
22 | 28-37 | 29 |
| 12 |
|
22 | 32-47 | 24 |
| 13 |
|
22 | 30-39 | 21 |
| 14 |
|
21 | 16-36 | 17 |
| 15 |
|
21 | 16-42 | 12 |
| 16 |
|
22 | 30-37 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation