Nhận định Harrogate Town vs AFC Hornchurch - 3 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHornchurch
Kiểm soát bóngHarrogate Town: 62%AFC Hornchurch: 38%
Tổng số cú sútHarrogate Town: 13AFC Hornchurch: 6
Sút trúng đíchHarrogate Town: 7AFC Hornchurch: 3
Sút trượtHarrogate Town: 6AFC Hornchurch: 3
Phạt gócHarrogate Town: 5AFC Hornchurch: 4
Thẻ vàngHarrogate Town: 2AFC Hornchurch: 2
Việt vịHarrogate Town: 2AFC Hornchurch: 1
Phạm lỗiHarrogate Town: 11AFC Hornchurch: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Hornchurch
Tổng bàn thắngHarrogate Town: 3.5AFC Hornchurch: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHarrogate Town: 2AFC Hornchurch: 1.1
Bàn thuaHarrogate Town: 1.5AFC Hornchurch: 1.5
Kiểm soát bóngHarrogate Town: 52%AFC Hornchurch: 42%
Tổng số cú sútHarrogate Town: 10.8AFC Hornchurch: 8.2
Sút trúng đíchHarrogate Town: 6.3AFC Hornchurch: 4.1
Sút trượtHarrogate Town: 4.5AFC Hornchurch: 4.1
Phạm lỗiHarrogate Town: 13AFC Hornchurch: 11.6
Phạt gócHarrogate Town: 4.1AFC Hornchurch: 4.9
Việt vịHarrogate Town: 2AFC Hornchurch: 1.6
Thẻ vàngHarrogate Town: 2AFC Hornchurch: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hornchurch
ThắngHarrogate Town: 6AFC Hornchurch: 5
Trên 1.5 bànHarrogate Town: 9AFC Hornchurch: 6
Trên 2.5 bànHarrogate Town: 8AFC Hornchurch: 6
Trên 3.5 bànHarrogate Town: 6AFC Hornchurch: 2
Cả hai đội ghi bànHarrogate Town: 8AFC Hornchurch: 3
Thắng bất ngờHarrogate Town: 0AFC Hornchurch: 0
Thua bất ngờHarrogate Town: 0AFC Hornchurch: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-12 | 29 |
| 2 |
|
11 | 25-17 | 22 |
| 3 |
|
11 | 26-17 | 21 |
| 4 |
|
11 | 16-15 | 21 |
| 5 |
|
11 | 21-15 | 20 |
| 6 |
|
11 | 20-15 | 19 |
| 7 |
|
11 | 16-10 | 18 |
| 8 |
|
11 | 20-17 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 10 |
|
11 | 13-16 | 18 |
| 11 |
|
11 | 13-15 | 17 |
| 12 |
|
11 | 18-14 | 15 |
| 13 |
|
11 | 17-18 | 15 |
| 14 |
|
11 | 13-15 | 15 |
| 15 |
|
11 | 16-14 | 14 |
| 16 |
|
11 | 20-19 | 13 |
| 17 |
|
11 | 16-16 | 12 |
| 18 |
|
11 | 17-18 | 12 |
| 19 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 20 |
|
11 | 19-28 | 11 |
| 21 |
|
11 | 15-19 | 10 |
| 22 |
|
11 | 8-16 | 9 |
| 23 |
|
11 | 13-28 | 7 |
| 24 |
|
11 | 6-25 | 4 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation