Nhận định AFC Fylde vs AFC Hornchurch - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHornchurch
xGAFC Fylde: 1.73AFC Hornchurch: 1.18
Kiểm soát bóngAFC Fylde: 64%AFC Hornchurch: 36%
Tổng số cú sútAFC Fylde: 11AFC Hornchurch: 7
Sút trúng đíchAFC Fylde: 5AFC Hornchurch: 3
Sút trượtAFC Fylde: 6AFC Hornchurch: 4
Phạt gócAFC Fylde: 5AFC Hornchurch: 6
Thẻ vàngAFC Fylde: 1AFC Hornchurch: 2
Việt vịAFC Fylde: 2AFC Hornchurch: 2
Phạm lỗiAFC Fylde: 9AFC Hornchurch: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Hornchurch
Tổng bàn thắngAFC Fylde: 3.3AFC Hornchurch: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAFC Fylde: 1.9AFC Hornchurch: 1.2
Bàn thuaAFC Fylde: 1.4AFC Hornchurch: 1.3
Kiểm soát bóngAFC Fylde: 60%AFC Hornchurch: 42%
Tổng số cú sútAFC Fylde: 9.2AFC Hornchurch: 8.3
Sút trúng đíchAFC Fylde: 4.7AFC Hornchurch: 3.9
Sút trượtAFC Fylde: 4.6AFC Hornchurch: 4.4
Phạm lỗiAFC Fylde: 9.7AFC Hornchurch: 11.1
Phạt gócAFC Fylde: 4.4AFC Hornchurch: 6.1
Việt vịAFC Fylde: 1.9AFC Hornchurch: 2.3
Thẻ vàngAFC Fylde: 1.56AFC Hornchurch: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hornchurch
ThắngAFC Fylde: 6AFC Hornchurch: 4
Tài 1.5 bànAFC Fylde: 9AFC Hornchurch: 8
Tài 2.5 bànAFC Fylde: 7AFC Hornchurch: 6
Tài 3.5 bànAFC Fylde: 5AFC Hornchurch: 1
Cả hai đội ghi bànAFC Fylde: 5AFC Hornchurch: 4
Thắng bất ngờAFC Fylde: 0AFC Hornchurch: 0
Thua bất ngờAFC Fylde: 0AFC Hornchurch: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 40-14 | 41 |
| 2 |
|
15 | 32-21 | 31 |
| 3 |
|
15 | 36-24 | 29 |
| 4 |
|
15 | 35-18 | 28 |
| 5 |
|
15 | 32-22 | 28 |
| 6 |
|
15 | 22-20 | 28 |
| 7 |
|
15 | 27-23 | 26 |
| 8 |
|
14 | 25-18 | 24 |
| 9 |
|
15 | 28-21 | 23 |
| 10 |
|
15 | 26-20 | 21 |
| 11 |
|
15 | 16-14 | 21 |
| 12 |
|
15 | 17-21 | 21 |
| 13 |
|
15 | 17-23 | 21 |
| 14 |
|
15 | 24-24 | 18 |
| 15 |
|
13 | 21-22 | 18 |
| 16 |
|
15 | 18-19 | 18 |
| 17 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 18 |
|
14 | 25-31 | 17 |
| 19 |
|
15 | 20-27 | 15 |
| 20 |
|
15 | 15-23 | 15 |
| 21 |
|
15 | 19-28 | 15 |
| 22 |
|
14 | 18-28 | 10 |
| 23 |
|
15 | 17-39 | 10 |
| 24 |
|
14 | 9-33 | 4 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation