Nhận định Heart Of Midlothian vs Dundee Utd - 9 thg 8, 2026
11.78
X4.00
24.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.50
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
11.78
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.37
6.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundee Utd
Bàn thắng kỳ vọngHeart Of Midlothian: 1.01Dundee Utd: 1.13
Tổng bàn thắngHeart Of Midlothian: 3.3Dundee Utd: 2.3
Bàn thắng ghi đượcHeart Of Midlothian: 1.2Dundee Utd: 1.2
Bàn thuaHeart Of Midlothian: 2.1Dundee Utd: 1.1
Kiểm soát bóngHeart Of Midlothian: 52%Dundee Utd: 55%
Tổng số cú sútHeart Of Midlothian: 14.5Dundee Utd: 15.4
Sút trúng đíchHeart Of Midlothian: 3.7Dundee Utd: 6.6
Sút trượtHeart Of Midlothian: 6.5Dundee Utd: 7
Phạm lỗiHeart Of Midlothian: 11.2Dundee Utd: 13.2
Phạt gócHeart Of Midlothian: 6.5Dundee Utd: 7.9
Việt vịHeart Of Midlothian: 1.7Dundee Utd: 1.4
Thẻ vàngHeart Of Midlothian: 2Dundee Utd: 1.89
Tổng số đường chuyềnHeart Of Midlothian: 376Dundee Utd: 397
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundee Utd
ThắngHeart Of Midlothian: 4Dundee Utd: 3
Trên 1.5 bànHeart Of Midlothian: 9Dundee Utd: 7
Trên 2.5 bànHeart Of Midlothian: 8Dundee Utd: 4
Trên 3.5 bànHeart Of Midlothian: 3Dundee Utd: 2
Cả hai đội ghi bànHeart Of Midlothian: 6Dundee Utd: 3
Thắng bất ngờHeart Of Midlothian: 0Dundee Utd: 0
Thua bất ngờHeart Of Midlothian: 0Dundee Utd: 1
Đối đầu
7
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
31 thg 1, 26
Dundee Utd0
Heart Of Midlothian3
09 thg 11, 25
Heart Of Midlothian1
Dundee Utd1
10 thg 8, 25
Dundee Utd2
Heart Of Midlothian3
06 thg 4, 25
Heart Of Midlothian0
Dundee Utd1
05 thg 1, 25
Dundee Utd0
Heart Of Midlothian1
01 thg 9, 24
Heart Of Midlothian0
Dundee Utd1
04 thg 2, 23
Heart Of Midlothian3
Dundee Utd1
24 thg 12, 22
Dundee Utd2
Heart Of Midlothian2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-3 | 18 |
| 2 |
|
7 | 14-8 | 13 |
| 3 |
|
6 | 7-4 | 13 |
| 4 |
|
7 | 9-7 | 10 |
| 5 |
|
7 | 8-9 | 10 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 8 |
| 7 |
|
7 | 7-8 | 8 |
| 8 |
|
7 | 9-11 | 8 |
| 9 |
|
7 | 9-11 | 8 |
| 10 |
|
7 | 8-11 | 7 |
| 11 |
|
7 | 6-9 | 6 |
| 12 |
|
7 | 6-15 | 5 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)