Nhận định Kilmarnock vs Dundee Utd - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.22
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.48
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.65
2.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDundee Utd
xGKilmarnock: 1.51Dundee Utd: 1.03
Kiểm soát bóngKilmarnock: 46%Dundee Utd: 54%
Tổng số cú sútKilmarnock: 10Dundee Utd: 14
Sút trúng đíchKilmarnock: 5Dundee Utd: 3
Sút trượtKilmarnock: 4Dundee Utd: 7
Phạt gócKilmarnock: 6Dundee Utd: 5
Thẻ vàngKilmarnock: 2Dundee Utd: 2
Việt vịKilmarnock: 1Dundee Utd: 1
Phạm lỗiKilmarnock: 11Dundee Utd: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundee Utd
Tổng bàn thắngKilmarnock: 3.4Dundee Utd: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKilmarnock: 2Dundee Utd: 1.2
Bàn thuaKilmarnock: 1.4Dundee Utd: 1.6
Kiểm soát bóngKilmarnock: 52%Dundee Utd: 58%
Tổng số cú sútKilmarnock: 9.3Dundee Utd: 15.8
Sút trúng đíchKilmarnock: 4.4Dundee Utd: 5.9
Sút trượtKilmarnock: 4.1Dundee Utd: 8.1
Phạt gócKilmarnock: 5.1Dundee Utd: 7.7
Thẻ vàngKilmarnock: 1.86Dundee Utd: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundee Utd
ThắngKilmarnock: 6Dundee Utd: 3
Trên 1.5 bànKilmarnock: 6Dundee Utd: 8
Trên 2.5 bànKilmarnock: 6Dundee Utd: 5
Trên 3.5 bànKilmarnock: 6Dundee Utd: 4
Cả hai đội ghi bànKilmarnock: 5Dundee Utd: 3
Thắng bất ngờKilmarnock: 0Dundee Utd: 0
Thua bất ngờKilmarnock: 0Dundee Utd: 1
Đối đầu
12
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Kilmarnock3
Dundee Utd0
21 thg 2, 26
Dundee Utd1
Kilmarnock1
29 thg 11, 25
Kilmarnock1
Dundee Utd1
27 thg 9, 25
Dundee Utd0
Kilmarnock2
17 thg 8, 25
Kilmarnock2
Dundee Utd1
01 thg 2, 25
Kilmarnock1
Dundee Utd0
07 thg 12, 24
Dundee Utd1
Kilmarnock1
28 thg 9, 24
Kilmarnock3
Dundee Utd3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 8-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 7-3 | 6 |
| 3 |
|
3 | 4-1 | 6 |
| 4 |
|
2 | 3-0 | 6 |
| 5 |
|
2 | 2-1 | 4 |
| 6 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 7 |
|
4 | 5-7 | 4 |
| 8 |
|
2 | 3-3 | 3 |
| 9 |
|
3 | 5-6 | 3 |
| 10 |
|
3 | 2-4 | 3 |
| 11 |
|
3 | 1-4 | 1 |
| 12 |
|
3 | 4-13 | 0 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)