Nhận định Kilmarnock vs Heart M - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHeart M
xGKilmarnock: 1.14Heart M: 1.52
Kiểm soát bóngKilmarnock: 43%Heart M: 57%
Tổng số cú sútKilmarnock: 10Heart M: 14
Sút trúng đíchKilmarnock: 5Heart M: 6
Sút trượtKilmarnock: 4Heart M: 5
Phạt gócKilmarnock: 6Heart M: 7
Thẻ vàngKilmarnock: 3Heart M: 1
Việt vịKilmarnock: 1Heart M: 2
Phạm lỗiKilmarnock: 12Heart M: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Heart M
Bàn thắng kỳ vọngKilmarnock: 1.01Heart M: 1.38
Tổng bàn thắngKilmarnock: 2.7Heart M: 3.8
Bàn thắng ghi đượcKilmarnock: 1Heart M: 2.6
Bàn thuaKilmarnock: 1.7Heart M: 1.2
Kiểm soát bóngKilmarnock: 49%Heart M: 48%
Tổng số cú sútKilmarnock: 9.6Heart M: 13.3
Sút trúng đíchKilmarnock: 4.6Heart M: 5.6
Sút trượtKilmarnock: 3.2Heart M: 5.1
Phạm lỗiKilmarnock: 11.8Heart M: 10.8
Phạt gócKilmarnock: 5.8Heart M: 6.9
Việt vịKilmarnock: 0.8Heart M: 1.8
Thẻ vàngKilmarnock: 2.22Heart M: 1.56
Tổng số đường chuyềnKilmarnock: 398Heart M: 430
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Heart M
ThắngKilmarnock: 3Heart M: 6
Trên 1.5 bànKilmarnock: 5Heart M: 10
Trên 2.5 bànKilmarnock: 4Heart M: 9
Trên 3.5 bànKilmarnock: 4Heart M: 5
Cả hai đội ghi bànKilmarnock: 4Heart M: 8
Thắng bất ngờKilmarnock: 1Heart M: 0
Thua bất ngờKilmarnock: 0Heart M: 0
Đối đầu
12
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Kilmarnock1
Heart Of Midlothian0
03 thg 12, 25
Heart Of Midlothian1
Kilmarnock1
18 thg 10, 25
Kilmarnock0
Heart Of Midlothian3
18 thg 5, 25
Kilmarnock0
Heart Of Midlothian1
25 thg 1, 25
Heart Of Midlothian3
Kilmarnock2
15 thg 12, 24
Kilmarnock1
Heart Of Midlothian0
30 thg 10, 24
Heart Of Midlothian1
Kilmarnock2
27 thg 4, 24
Kilmarnock0
Heart Of Midlothian0
30 thg 3, 24
Heart Of Midlothian1
Kilmarnock1
02 thg 12, 23
Kilmarnock0
Heart Of Midlothian1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-3 | 18 |
| 2 |
|
6 | 7-4 | 13 |
| 3 |
|
6 | 13-7 | 12 |
| 4 |
|
6 | 8-6 | 10 |
| 5 |
|
6 | 8-9 | 8 |
| 6 |
|
6 | 7-6 | 7 |
| 7 |
|
6 | 8-9 | 7 |
| 8 |
|
6 | 6-7 | 7 |
| 9 |
|
5 | 7-9 | 6 |
| 10 |
|
6 | 5-8 | 5 |
| 11 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 12 |
|
5 | 4-14 | 1 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)