Nhận định Falkirk vs Heart M - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHeart M
xGFalkirk: 0.98Heart M: 1.36
Kiểm soát bóngFalkirk: 48%Heart M: 52%
Tổng số cú sútFalkirk: 10Heart M: 15
Sút trúng đíchFalkirk: 3Heart M: 6
Sút trượtFalkirk: 4Heart M: 6
Phạt gócFalkirk: 4Heart M: 7
Thẻ vàngFalkirk: 2Heart M: 1
Việt vịFalkirk: 2Heart M: 2
Phạm lỗiFalkirk: 14Heart M: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Heart M
Bàn thắng kỳ vọngFalkirk: 0.66Heart M: 1.27
Tổng bàn thắngFalkirk: 2.2Heart M: 4.2
Bàn thắng ghi đượcFalkirk: 1.3Heart M: 2.6
Bàn thuaFalkirk: 0.9Heart M: 1.6
Kiểm soát bóngFalkirk: 52%Heart M: 45%
Tổng số cú sútFalkirk: 11Heart M: 13.4
Sút trúng đíchFalkirk: 3.9Heart M: 5.4
Sút trượtFalkirk: 4.9Heart M: 5.4
Phạm lỗiFalkirk: 14.8Heart M: 10.6
Phạt gócFalkirk: 4.2Heart M: 6.7
Việt vịFalkirk: 1.8Heart M: 1.6
Thẻ vàngFalkirk: 1.56Heart M: 1.67
Tổng số đường chuyềnFalkirk: 394Heart M: 408
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Heart M
ThắngFalkirk: 3Heart M: 6
Trên 1.5 bànFalkirk: 7Heart M: 10
Trên 2.5 bànFalkirk: 4Heart M: 9
Trên 3.5 bànFalkirk: 1Heart M: 6
Cả hai đội ghi bànFalkirk: 4Heart M: 8
Thắng bất ngờFalkirk: 0Heart M: 0
Thua bất ngờFalkirk: 1Heart M: 0
Đối đầu
1
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
13 thg 5, 26
Heart Of Midlothian3
Falkirk0
21 thg 2, 26
Heart Of Midlothian1
Falkirk0
17 thg 1, 26
Heart Of Midlothian1
Falkirk1
13 thg 12, 25
Falkirk0
Heart Of Midlothian2
27 thg 9, 25
Heart Of Midlothian3
Falkirk0
17 thg 8, 24
Falkirk2
Heart Of Midlothian0
03 thg 7, 21
Heart Of Midlothian4
Falkirk0
08 thg 2, 20
Falkirk0
Heart Of Midlothian1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-3 | 18 |
| 2 |
|
6 | 7-4 | 13 |
| 3 |
|
5 | 12-5 | 12 |
| 4 |
|
6 | 8-6 | 10 |
| 5 |
|
5 | 8-5 | 8 |
| 6 |
|
6 | 7-6 | 7 |
| 7 |
|
6 | 8-9 | 7 |
| 8 |
|
5 | 7-9 | 6 |
| 9 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 10 |
|
5 | 2-7 | 4 |
| 11 |
|
5 | 3-7 | 2 |
| 12 |
|
5 | 4-14 | 1 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)